witchcraft

/'wit kr :ft/
Học thuật
Thân thiện
witchcraft

A woman studies a book about witchcraft in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma thuật, phép phù thủy: Chỉ việc thực hành hoặc sử dụng các sức mạnh siêu nhiên, đặc biệt để gây ảnh hưởng đến sự kiện hoặc con người, thường được liên tưởng đến các phù thủy.
    • Sức hoặc, sức quyến rũ: (Nghĩa ẩn dụ) Sức hút mạnh mẽ khó cưỡng lại, giống như một loại ma thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers accused her of using witchcraft to curse their crops. (Dân làng buộc tội ta sử dụng ma thuật để nguyền rủa mùa màng của họ.)
    • In the story, the witch used witchcraft to turn the prince into a beast. (Trong câu chuyện, mụ phù thủy đã dùng phép phù thủy để biến hoàng tử thành một con quái thú.)
    • There was a kind of witchcraft in her smile that captivated everyone. ( một sức quyến rũ như ma thuật trong nụ cười của ấy khiến mọi người đều đắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice witchcraft": thực hành ma thuật/phép phù thủy.
    • Historically, many women were persecuted for allegedly practicing witchcraft. (Về mặt lịch sử, nhiều phụ nữ đã bị bức hại bị cáo buộc thực hành ma thuật.)
  • "ancient witchcraft": ma thuật cổ xưa.
    • The book delves into the secrets of ancient witchcraft. (Cuốn sách đi sâu vào những bí mật của ma thuật cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Witch (n): phù thủy, mụ phù thủy.
    • The witch lived in a cottage in the woods. (Mụ phù thủy sống trong một túp lều trong rừng.)
  • Sorcery (n): thuật phù thủy, yêu thuật. (Từ đồng nghĩa gần, thường có thể thay thế cho "witchcraft").
    • He was accused of using sorcery to gain power. (Anh ta bị buộc tội sử dụng yêu thuật để giành quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Magic: ma thuật, phép màu.
  • Wizardry: pháp thuật (thường dành cho pháp sư nam).
  • Enchantment: bùa mê, sự hoặc.
Thành ngữ liên quan
  • Like witchcraft: (Thành ngữ không chính thức) Dùng để mô tả điều đó hiệu quả một cách đáng kinh ngạc hoặc nhanh chóng.
    • This new cleaning product works like witchcraft on stubborn stains. (Sản phẩm tẩy rửa mới này hiệu quả như phép màu với các vết bẩn cứng đầu.)
witchcraft

A woman studies a book about witchcraft in a quiet library.

danh từ
  1. ma thuật, phép phù thuỷ
  2. sức hoặc, sức quyến rũ (của nụ cười, sắc đẹp...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "witchcraft"