witchcraft

/'wit kr :ft/
danh từ
  1. ma thuật, phép phù thuỷ
  2. sức hoặc, sức quyến rũ (của nụ cười, sắc đẹp...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "witchcraft"

witchcraft
A woman studies a book about witchcraft in a quiet library.