witchery

/'wit ri/
danh từ
  1. ma thuật, phép phù thuỷ
  2. sự hoặc, sự quyến rũ; sức quyến rũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

witchery
A witch practices her witchery by mixing a potion in a cauldron.