witchery
/'wit ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma thuật, phép phù thủy: Chỉ việc thực hành phép thuật, đặc biệt là loại liên quan đến phù thủy hoặc tà thuật.
- Sự mê hoặc, sự quyến rũ; sức quyến rũ: Chỉ một sức hấp dẫn mạnh mẽ và khó cưỡng lại, thường mang tính bí ẩn hoặc kỳ diệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tales were full of dark witchery and enchanted forests. (Những câu chuyện cổ đầy rẫy ma thuật hắc ám và những khu rừng bị bỏ bùa.)
- She denied any involvement in witchery. (Cô ấy phủ nhận mọi dính líu đến phép phù thủy.)
- There was a certain witchery in her smile that captivated everyone. (Có một sự quyến rũ kỳ lạ trong nụ cười của cô ấy khiến mọi người đều mê đắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The witchery of...": Sức quyến rũ mê hoặc của một thứ gì đó (như thiên nhiên, âm nhạc, nghệ thuật).
- He fell under the witchery of the moonlight on the lake. (Anh ấy chìm đắm dưới sức mê hoặc của ánh trăng trên mặt hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Witch (n): Phù thủy.
- Witchcraft (n): Thuật phù thủy, phép phù thủy (thường dùng với nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "witchery").
- Bewitchery (n): (Từ cổ, ít dùng) Sự mê hoặc, bùa mê.
Từ đồng nghĩa
- Ma thuật, phép phù thủy: Sorcery, witchcraft, magic, enchantment.
- Sự mê hoặc, quyến rũ: Allure, charm, fascination, enchantment, captivation.
Thành ngữ liên quan
- To work one's witchery on someone: Dùng sức quyến rũ/ma thuật của mình để ảnh hưởng đến ai đó.
- The singer worked her witchery on the audience, leaving them spellbound. (Nữ ca sĩ đã dùng sức quyến rũ của mình với khán giả, khiến họ như bị bỏ bùa.)
danh từ
- ma thuật, phép phù thuỷ
- sự mê hoặc, sự quyến rũ; sức quyến rũ