withers

/'wi z/
Học thuật
Thân thiện
withers

The veterinarian measures the horse's height at the withers.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Vai (ngựa): Phần cao nhất của lưng, nằmgốc cổ của một số loài động vật, đặc biệt ngựa các động vật kéo xe. Đây điểm từ đó người ta đo chiều cao của con vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse's height is measured from the ground to its withers. (Chiều cao của con ngựa được đo từ mặt đất đến vai của .)
    • The saddle should not press directly on the horse's sensitive withers. (Yên ngựa không nên đè trực tiếp lên vai nhạy cảm của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "My withers are unwrung" (Thành ngữ): Một cách diễn đạt , có nghĩa "tôi không hề nao núng" hoặc "tôi vẫn thản nhiên", ngụ ý rằng một lời buộc tội hay chỉ trích không làm người nói cảm thấy day dứt hay áy náy.
    • Despite the harsh criticism, my withers are unwrung. (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, tôi vẫn thản nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này hầu như chỉ được sử dụngdạng số nhiều "withers".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho bộ phận cơ thể này. Cụm "vai ngựa" cách diễn đạt mô tả chính xác nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Withers" danh từ không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • "My withers are unwrung": Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ chính liên quan đến từ này, bắt nguồn từ hình ảnh một con ngựa không bị siết chặt dây cươngvai (withers).
withers

The veterinarian measures the horse's height at the withers.

danh từ số nhiều
  1. u vai (ngựa)

Idioms

  • my withers are unwrung
    tôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...)

Từ chứa "withers"