withers
/'wi z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Vai (ngựa): Phần cao nhất của lưng, nằm ở gốc cổ của một số loài động vật, đặc biệt là ngựa và các động vật kéo xe. Đây là điểm mà từ đó người ta đo chiều cao của con vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse's height is measured from the ground to its withers. (Chiều cao của con ngựa được đo từ mặt đất đến vai của nó.)
- The saddle should not press directly on the horse's sensitive withers. (Yên ngựa không nên đè trực tiếp lên vai nhạy cảm của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "My withers are unwrung" (Thành ngữ): Một cách diễn đạt cũ, có nghĩa là "tôi không hề nao núng" hoặc "tôi vẫn thản nhiên", ngụ ý rằng một lời buộc tội hay chỉ trích không làm người nói cảm thấy day dứt hay áy náy.
- Despite the harsh criticism, my withers are unwrung. (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, tôi vẫn thản nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này hầu như chỉ được sử dụng ở dạng số nhiều "withers".
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Việt cho bộ phận cơ thể này. Cụm "vai ngựa" là cách diễn đạt mô tả chính xác nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Withers" là danh từ và không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- "My withers are unwrung": Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ chính liên quan đến từ này, bắt nguồn từ hình ảnh một con ngựa không bị siết chặt dây cương ở vai (withers).
danh từ số nhiều
- u vai (ngựa)
Idioms
- my withers are unwrungtôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...)