withstanding
/wi 'st ndi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chống cự; sự chịu đựng: "withstanding" là danh từ chỉ hành động hoặc khả năng chống lại một lực lượng, áp lực hoặc tác động bất lợi nào đó, hoặc sự kiên trì chịu đựng qua những điều khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seawall's withstanding of the typhoon saved the village. (Sự chống cự của bờ kè trước cơn bão đã cứu cả ngôi làng.)
- Her withstanding of pain during the treatment was admirable. (Sự chịu đựng cơn đau của cô ấy trong quá trình điều trị thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A test of withstanding": một bài kiểm tra về sức chịu đựng.
- The marathon is a true test of physical and mental withstanding. (Cuộc chạy marathon là một bài kiểm tra thực sự về sự chịu đựng thể chất lẫn tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Withstand (động từ): chống cự, chịu đựng.
- This material can withstand high temperatures. (Chất liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao.)
- Withstander (danh từ): người chống cự, vật chịu đựng.
Từ đồng nghĩa
- Resistance (n): sự kháng cự, sự chống lại.
- Endurance (n): sức chịu đựng, sự bền bỉ.
- Tolerance (n): khả năng chịu đựng, sự khoan dung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "withstanding")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "withstanding")
danh từ
- sự chống cự; sự chịu đựng