wivern

/'vaiv :n/ Cách viết khác : (wyvern) /waiv :n/
Học thuật
Thân thiện
wivern

A knight's shield bears a red wivern as its heraldic emblem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rồng bay (trong huy hiệu học): Một sinh vật thần thoại hình dáng lai tạo, thường được mô tả trong huy hiệu châu Âu thời Trung Cổ, với đầu rồng, thân hai chân đôi cánh, cùng một cái đuôi rắn hoặc đuôi nọc độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family crest featured a golden wivern on a red field. (Huy hiệu gia đình hình một con rồng bay màu vàng trên nền đỏ.)
    • In heraldry, the wivern symbolizes protection and valor. (Trong huy hiệu học, rồng bay tượng trưng cho sự bảo vệ lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giúng
  • Wyvern (n): Cách viết phát âm biến thể khác của "wivern", cùng chỉ một sinh vật trong huy hiệu học.
Từ đồng nghĩa
  • Heraldic dragon: Rồng trong huy hiệu (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm các hình dáng rồng khác).
wivern

A knight's shield bears a red wivern as its heraldic emblem.

danh từ
  1. rồng bay (ở huy hiệu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống