wivern
/'vaiv :n/ Cách viết khác : (wyvern) /waiv :n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rồng bay (trong huy hiệu học): Một sinh vật thần thoại có hình dáng lai tạo, thường được mô tả trong huy hiệu châu Âu thời Trung Cổ, với đầu rồng, thân có hai chân và đôi cánh, cùng một cái đuôi rắn hoặc đuôi có nọc độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family crest featured a golden wivern on a red field. (Huy hiệu gia đình có hình một con rồng bay màu vàng trên nền đỏ.)
- In heraldry, the wivern symbolizes protection and valor. (Trong huy hiệu học, rồng bay tượng trưng cho sự bảo vệ và lòng dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giúng
- Wyvern (n): Cách viết và phát âm biến thể khác của "wivern", cùng chỉ một sinh vật trong huy hiệu học.
Từ đồng nghĩa
- Heraldic dragon: Rồng trong huy hiệu (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm các hình dáng rồng khác).
danh từ
- rồng bay (ở huy hiệu)