wyvern

/'vaivə:n/ Cách viết khác : (wyvern) /waivə:n/
Học thuật
Thân thiện
wyvern

A knight faces a wyvern on a rocky hilltop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rồng bay (trong huy hiệu học): Một sinh vật thần thoại hình dạng giống rồng, thường xuất hiện trong huy hiệu thời Trung Cổ. đầu rồng, đuôi rắn, thân cánh chỉ hai chân (thay vì bốn chân như rồng thông thường).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family crest featured a golden wyvern. (Huy hiệu gia đình hình một con rồng bay màu vàng.)
    • In heraldry, a wyvern symbolizes strength and protection. (Trong huy hiệu học, một con rồng bay tượng trưng cho sức mạnh sự bảo vệ.)
    • The knight's shield was emblazoned with a fierce wyvern. (Khiên của hiệp sĩ được trang trí nổi bật với hình một con rồng bay dữ tợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wyvern" thường được mô tả trong văn học kỳ ảo trò chơi điện tử như một sinh vật nguy hiểm, có thể phun lửa hoặc nọc độc.
    • The adventurers prepared to battle the wyvern guarding the mountain pass. (Những nhà thám hiểm chuẩn bị chiến đấu với con rồng bay đang canh giữ lối đi qua núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wivern (n): Cách viết cổ hoặc biến thể khác của "wyvern".
  • Heraldic beast (n): Sinh vật huy hiệu (từ chung cho các sinh vật trong huy hiệu).
  • Dragon (n): Rồng (sinh vật thần thoại tương tự nhưng thường bốn chân).
Từ đồng nghĩa
  • Heraldic dragon: Rồng huy hiệu.
  • Two-legged dragon: Rồng hai chân.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "wyvern" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành (huy hiệu học) hoặc văn hóa đại chúng (kỳ ảo, trò chơi).
wyvern

A knight faces a wyvern on a rocky hilltop.

danh từ
  1. rồng bay (ở huy hiệu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống