genius

/'dʤenitiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên tài, thiên : Chỉ khả năng trí tuệ phi thường, sự thông minh sáng tạo vượt trội bẩm sinh của một người.
    • Người thiên tài: Chỉ một cá nhân sở hữu trí thông minh, tài năng hoặc khả năng sáng tạo đặc biệt xuất chúng.
    • Tinh thần, đặc tính: (Thường dùng số ít) Chỉ tinh thần, đặc trưng hoặc bản chất đặc biệt của một thời đại, địa điểm, ngôn ngữ, v.v.
    • Thần, linh hồn: (Số nhiều: genii) Trong thần thoại, chỉ một tinh linh hoặc thần hộ mệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiên tài):
    • Einstein was a scientific genius. (Einstein một thiên tài khoa học.)
    • She has a genius for solving complex problems. ( ấy thiên giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • Danh từ (Người thiên tài):
    • The young genius composed his first symphony at age eight. (Thiên tài nhỏ tuổi đã sáng tác bản giao hưởng đầu tiên khi lên tám.)
  • Danh từ (Tinh thần, đặc tính):
    • The genius of this poem lies in its simplicity. (Tinh thần của bài thơ này nằmsự giản dị của .)
    • He understood the genius of the English language. (Anh ấy hiểu được đặc tính của ngôn ngữ Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stroke of genius": một ý tưởng hoặc hành động cực kỳ thông minh sáng tạo.
    • Using a drone for that shot was a stroke of genius. (Sử dụng máy bay không người lái cho cảnh quay đó một sáng kiến thiên tài.)
  • "evil genius": (nghĩa bóng) một người rất thông minh nhưng dùng trí tuệ vào mục đích xấu; hoặc (nghĩa đen, từ thần thoại) một ác thần.
    • In the story, the villain is the evil genius behind the plot. (Trong câu chuyện, nhân vật phản diện kẻ chủ mưu thông minh xảo quyệt đằng sau âm mưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Genius loci (danh từ, mượn từ Latin): Tinh thần hoặc đặc điểm riêng biệt của một địa điểm.
    • The quiet garden had a peaceful genius loci. (Khu vườn yên tĩnh một tinh thần địa điểm thanh bình.)
  • Genial (tính từ): Thân thiện, ấm áp, dễ chịu. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc khác nhưng dễ nhầm lẫn).
    • He has a genial personality. (Anh ấy tính cách thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Prodigy (danh từ): Thần đồng (thường chỉ người trẻ tài năng phi thường).
  • Mastermind (danh từ): Bộ óc, người vạch kế hoạch tài giỏi.
  • Brilliance (danh từ): Sự thông minh rực rỡ, sáng chói.
Thành ngữ liên quan
  • To have a genius for (something): tài năng thiên bẩm về (một việc đó).
    • He has a genius for making people feel comfortable. (Anh ấy tài năng thiên bẩm trong việc khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
danh từ, số nhiều geniuses
  1. (không snh) thiên tài, thiên
    • a poet of genius
      nhà thơ thiên tài
    • to have a genius for mathematcs
      thiên tài về toán học
  2. người thiên tài, người anh tài, bậc kỳ tài
  3. (thường) dùng số ít thần bản mệnh (tôn giáo La-)
  4. tinh thần, đặc tính (chủng tộc, ngôn ngữ, thời đại...)
  5. liên tưởng; cảm hứng
  6. (số nhiều genii) thần
    • good genius
      thần thiện
    • evil genius
      thần ác