wonderingly

wonderingly

They looked at the glowing crystal wonderingly.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách ngạc nhiên, tò mò thắc mắc: "wonderingly" diễn tả cách thức hành động được thực hiện với sự ngạc nhiên, tò mò hoặc thắc mắc, thường kèm theo nét mặt hoặc thái độ đầy thắc mắc.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn vật thể lạ một cách ngạc nhiên tò mò, như thể chưa từng thấy thứ như vậy trước đây.)
  • (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào các trò ảo thuật của nhà ảo thuật một cách đầy thắc mắc, cố gắng hiểu chúng hoạt động như thế nào.)
  • (Anh ấy nói về những tàn tích cổ đại một cách đầy ngạc nhiên, kinh ngạc trước kích thước lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gaze wonderingly at something": nhìn chằm chằm vào thứ đó với vẻ ngạc nhiên tò mò.
    • The tourists gazed wonderingly at the magnificent sunset over the ocean.
      (Các du khách nhìn chằm chằm vào cảnh hoàng hôn hùng vĩ trên đại dương với vẻ ngạc nhiên tò mò.)
  • "to ask wonderingly": hỏi với giọng đầy thắc mắc ngạc nhiên.
    • "How did you manage to do that?" she asked wonderingly.
      ("Làm sao bạn làm được điều đó?" ấy hỏi với giọng đầy thắc mắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonder (v): ngạc nhiên, tự hỏi.
    • I wonder if he will come. (Tôi tự hỏi liệu anh ấy đến không.)
  • Wonder (n): sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu.
    • The Grand Canyon is a natural wonder. (Hẻm núi Grand Canyon một kỳ quan thiên nhiên.)
  • Wonderful (adj): tuyệt vời, kỳ diệu.
    • It was a wonderful experience. (Đó một trải nghiệm tuyệt vời.)
  • Wonderment (n): sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
    • The children watched the fireworks with wonderment. (Những đứa trẻ xem pháo hoa với sự kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Questioningly: một cách thắc mắc, như đang hỏi.
    • He looked at me questioningly. (Anh ấy nhìn tôi một cách thắc mắc.)
  • Curiously: một cách tò mò.
    • She curiously examined the old book. ( ấy tò mò xem xét cuốn sách .)
  • Amazedly: một cách kinh ngạc.
    • They stared amazedly at the unexpected news. (Họ nhìn chằm chằm vào tin tức bất ngờ với vẻ kinh ngạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wonderingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Look wonderingly at: nhìn một cách ngạc nhiên vào.
- She looked wonderingly at the painting. ( ấy nhìn bức tranh một cách ngạc nhiên.) - Stare wonderingly at: nhìn chằm chằm một cách ngạc nhiên vào.
- He stared wonderingly at the night sky. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bầu trời đêm một cách ngạc nhiên.)

Thành ngữ liên quan
  • "a wondering look": ánh mắt đầy ngạc nhiên thắc mắc.
    • She gave him a wondering look when he mentioned the secret. ( ấy nhìn anh ấy với ánh mắt đầy ngạc nhiên thắc mắc khi anh nhắc đến bí mật.)
  • "in a wondering tone": với giọng điệu ngạc nhiên.
    • He spoke in a wondering tone about the discovery. (Anh ấy nói với giọng điệu ngạc nhiên về khám phá đó.)

Từ gần giống