enduringly

enduringly

Roman culture was enduringly fertilized by its many conquests.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bền bỉ, lâu dài, hoặc kéo dài theo thời gian; theo cách một điều đó tồn tại hoặc ảnh hưởng một cách liên tục không dễ phai mờ.

dụ sử dụng
  • (Văn hóa La đã được nuôi dưỡng một cách bền bỉ.)
  • (Lòng tốt của ấy được mọi người từng gặp nhớ mãi một cách lâu dài.)
  • (Vẻ đẹp của phong cảnh này cuốn hút một cách bền lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enduringly popular": phổ biến một cách lâu dài, không bị lãng quên.

    • That song remains enduringly popular after decades. (Bài hát đó vẫn phổ biến một cách bền bỉ sau nhiều thập kỷ.)
  • "enduringly relevant": liên quan lâu dài, vẫn còn ý nghĩa theo thời gian.

    • His theories are enduringly relevant to modern science. (Các lý thuyết của ông vẫn liên quan lâu dài đến khoa học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Enduring (tính từ): bền bỉ, lâu dài.
    • They built an enduring friendship. (Họ đã xây dựng một tình bạn bền bỉ.)
  • Endurance (danh từ): sức chịu đựng, sự bền bỉ.
    • The race tested their endurance. (Cuộc đua đã thử thách sức chịu đựng của họ.)
  • Endure (động từ): chịu đựng, tồn tại lâu dài.
    • These traditions endure for centuries. (Những truyền thống này tồn tại trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lastingly: một cách lâu dài.
  • Perpetually: một cách vĩnh viễn, liên tục.
  • Persistently: một cách kiên trì, bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Endure through: tồn tại qua (một giai đoạn khó khăn).
    • The company endured through the economic crisis. (Công ty đã tồn tại qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Endure over: kéo dài qua (thời gian).
    • Their love endured over many years. (Tình yêu của họ kéo dài qua nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand the test of time: vượt qua thử thách của thời gian, bền vững theo thời gian.
    • Great literature always stands the test of time. (Văn học vĩ đại luôn vượt qua thử thách của thời gian.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enduringly"