woodchuck

/'wudtʃʌk/
Học thuật
Thân thiện
woodchuck

A woodchuck stands on its hind legs near its burrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột macmôt, chuột marmot Bắc Mỹ: Một loài động vật thuộc họ sóc, bộ lông màu nâu đỏ, sống trong hang ở Bắc Mỹ. Tên khoa học Marmota monax.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The woodchuck is also known as a groundhog. (Con chuột macmôt còn được gọi là groundhog.)
    • We saw a woodchuck eating grass near its burrow. (Chúng tôi thấy một con chuột macmôt đang ăn cỏ gần hang của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as busy as a woodchuck": (cách nói ít phổ biến) bận rộn như một con chuột macmôt (ám chỉ sự chăm chỉ đào hang).
    • He's been as busy as a woodchuck preparing for the event. (Anh ấy đã bận rộn như một con chuột macmôt để chuẩn bị cho sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundhog (n): Tên gọi khác phổ biến hơn cho "woodchuck", đặc biệt liên quan đến Lễ Groundhog Day (Ngày Chuột Dự Báo).
  • Marmot (n): Tên gọi chung cho chi động vật gặm nhấm woodchuck thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Groundhog: chuột dự báo (tên gọi thông tục).
  • Land-beaver: hải ly đất (tên gọi , ít dùng).
Thành ngữ liên quan
  • "How much wood would a woodchuck chuck...": Một câu (tongue twister) nổi tiếng trong tiếng Anh, bắt đầu bằng "How much wood would a woodchuck chuck if a woodchuck could chuck wood?" (Một con chuột macmôt sẽ ném được bao nhiêu gỗ nếu có thể ném gỗ?). Đây một câu đố vui về phát âm, không ý nghĩa thực tế.
woodchuck

A woodchuck stands on its hind legs near its burrow.

danh từ
  1. (động vật học) con macmôt

Từ gần giống