woodcock

/'wudkɔk/
Học thuật
Thân thiện
woodcock

A woodcock probes the soft forest floor with its long bill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim dẽ gà: Một loài chim thuộc họ dẽ, mỏ dài, thân tròn, thường sống trong các khu rừng ẩm ướt loài chim được săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The woodcock is known for its distinctive, long beak. (Chim dẽ gà được biết đến với chiếc mỏ dài đặc trưng.)
    • We spotted a woodcock probing the soft ground for worms. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim dẽ gà đang tìm giun trong đất mềm.)
    • Hunting woodcock requires a special permit during the season. (Săn bắn chim dẽ gà cần giấy phép đặc biệt trong mùa săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as elusive as a woodcock": khó nắm bắt, khó tìm như chim dẽ gà (do tập tính ẩn mình ngụy trang tốt).
    • Finding the original document was as elusive as a woodcock. (Việc tìm ra tài liệu gốc khó khăn như đi tìm chim dẽ gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodcocking (danh từ): hoạt động săn bắn chim dẽ gà.
    • Woodcocking is a popular sport in some rural areas. (Săn chim dẽ gà một môn thể thao phổ biếnmột số vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Game bird: chim săn, chim được phép săn bắn (đây nhóm từ rộng hơn, bao gồm cả woodcock).
woodcock

A woodcock probes the soft forest floor with its long bill.

danh từ
  1. (động vật học) chim dẽ gà

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "woodcock"