woodcut
/'wudkʌt/ Cách viết khác : (woodprint) /'wudprint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản khắc gỗ: Một tấm gỗ có thiết kế hoặc hình ảnh được khắc chìm hoặc nổi lên trên bề mặt, dùng trong kỹ thuật in ấn.
- Tranh khắc gỗ: Bản in thu được từ quá trình in một bản khắc gỗ, là một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist created a beautiful woodcut of a forest scene. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bản khắc gỗ tuyệt đẹp về cảnh rừng.)
- This exhibition features traditional Japanese woodcuts. (Triển lãm này trưng bày các bản tranh khắc gỗ truyền thống của Nhật Bản.)
- He is learning the technique of making a woodcut. (Anh ấy đang học kỹ thuật tạo bản khắc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Woodcut print": thường dùng để chỉ cụ thể bản in từ bản khắc gỗ, nhấn mạnh đến sản phẩm in cuối cùng.
- She collects early 20th-century woodcut prints. (Cô ấy sưu tập các bản in khắc gỗ từ đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodblock (n): khối gỗ, thường dùng thay thế cho "woodcut" khi nói về bản khắc.
- Woodprint (n): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "woodcut".
- Wood engraving (n): kỹ thuật khắc gỗ tinh xảo hơn, thường trên mặt cắt ngang của gỗ cứng.
Từ đồng nghĩa
- Woodblock print: tranh in từ bản khắc gỗ.
- Xylograph: thuật ngữ chuyên môn chỉ bản khắc gỗ hoặc tranh in từ đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "woodcut".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "woodcut".
danh từ
- tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ