woodland
/'wudlənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vùng đất có nhiều cây cối, rừng: Chỉ một khu vực đất đai rộng lớn được bao phủ chủ yếu bởi cây cối và cây bụi, thường nhỏ hơn hoặc ít rậm rạp hơn một khu rừng nguyên sinh lớn. Nó thường gợi lên hình ảnh một cảnh quan thiên nhiên hài hòa, có cây cối và động vật hoang dã.
- Miền rừng, vùng rừng: Một khu vực địa lý nơi rừng là đặc điểm nổi bật.
Tính từ (định ngữ):
- (Thuộc về) rừng, sống trong rừng: Dùng để mô tả những thứ có liên quan, tồn tại hoặc sinh sống trong môi trường rừng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We went for a walk in the beautiful woodland near the village. (Chúng tôi đi dạo trong khu rừng đẹp gần ngôi làng.)
- The path leads through ancient woodland full of oak and beech trees. (Con đường dẫn xuyên qua vùng rừng cổ thụ đầy những cây sồi và cây dẻ gai.)
- Protecting our native woodland is important for biodiversity. (Bảo vệ vùng rừng bản địa của chúng ta rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học.)
Tính từ (định ngữ):
- The area is home to many woodland creatures like foxes and badgers. (Khu vực này là nhà của nhiều sinh vật sống trong rừng như cáo và lửng.)
- We followed a woodland trail marked with yellow signs. (Chúng tôi đi theo một con đường mòn trong rừng được đánh dấu bằng biển chỉ dẫn màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ancient woodland": Rừng cổ, chỉ những khu rừng đã tồn tại liên tục từ rất lâu (thường hàng trăm năm), có giá trị sinh thái và lịch sử rất cao.
- This map shows the remaining patches of ancient woodland in the county. (Bản đồ này cho thấy những mảng rừng cổ còn sót lại trong quận.)
"Woodland edge": Rìa rừng, khu vực chuyển tiếp giữa rừng và đồng cỏ hoặc đất trống, thường có hệ động thực vật phong phú.
- Many wildflowers thrive at the woodland edge where there is more sunlight. (Nhiều loài hoa dại phát triển mạnh ở rìa rừng, nơi có nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Wooded (adj): Có nhiều cây cối, phủ đầy rừng. Nhấn mạnh vào đặc điểm có nhiều cây.
- The wooded hillside provided shade on a hot day. (Sườn đồi có nhiều cây che mát vào một ngày nóng nực.)
Forest (n): Rừng. Thường chỉ một khu vực rộng lớn hơn, rậm rạp hơn hoặc có cây to hơn so với "woodland".
- Copse / Grove (n): Lùm cây, khóm rừng nhỏ. Chỉ một nhóm cây nhỏ, thường cùng loài, diện tích nhỏ hơn nhiều so với "woodland".
Từ đồng nghĩa
- Forest (n): Rừng.
- Timberland (n): Đất rừng (thường nhấn mạnh khía cạnh có thể khai thác gỗ).
- Woods (n, số nhiều): Khu rừng (cách dùng thông tục, phổ biến hơn "woodland" trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "woodland" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "woodland".)
danh từ
- miền rừng, vùng rừng
- (định ngữ) (thuộc) rừng
- woodland choirchim chóc