woodland

/'wudlənd/
danh từ
  1. miền rừng, vùng rừng
  2. (định ngữ) (thuộc) rừng
    • woodland choir
      chim chóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "woodland"

woodland
A family walks along a path through the peaceful woodland.