woodprint
/'wudkʌt/ Cách viết khác : (woodprint) /'wudprint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ: Một bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật in ấn, trong đó hình ảnh được khắc chìm hoặc nổi lên trên một tấm gỗ, sau đó phủ mực và in lên giấy hoặc vải. Đây vừa là quá trình, vừa là tác phẩm nghệ thuật thu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautiful collection of Japanese woodprints from the Edo period. (Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các bản tranh khắc gỗ Nhật Bản từ thời Edo.)
- She learned the traditional technique to create her own woodprint. (Cô ấy đã học kỹ thuật truyền thống để tạo ra bản khắc gỗ của riêng mình.)
- The artist used cherry wood for the woodprint because of its fine grain. (Nghệ sĩ đã sử dụng gỗ anh đào cho bản khắc gỗ vì vân gỗ mịn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A limited edition woodprint": Một bản in khắc gỗ có số lượng giới hạn, thường được đánh số và ký bởi nghệ sĩ, làm tăng giá trị sưu tầm.
- He owns a rare, limited edition woodprint by a famous printmaker. (Anh ấy sở hữu một bản khắc gỗ số lượng giới hạn hiếm có của một họa sĩ in ấn nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodcut (n): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất của "woodprint", cùng chỉ tranh/bản khắc gỗ. "Woodcut" thường nhấn mạnh hơn vào kỹ thuật khắc.
- Woodblock print (n): Cụm từ mô tả chính xác cùng một kỹ thuật và sản phẩm.
- Printmaking (n): Nghệ thuật in ấn nói chung, bao gồm nhiều kỹ thuật như khắc gỗ, khắc kim loại, in thạch bản.
- Engraving (n): Khắc chạm nói chung, thường trên kim loại, nhưng đôi khi cũng dùng cho gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Woodcut: Tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ.
- Woodblock print: Tranh in từ bản khắc gỗ.
- Xylograph: Thuật ngữ chuyên môn hơn cho tranh khắc gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "woodprint")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "woodprint")
danh từ
- tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ