footprint

/'futprint/
Học thuật
Thân thiện
footprint

The detective carefully examined the muddy footprint outside the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu chân, vết chân: Dấu vết để lại trên một bề mặt khi một người hoặc động vật bước đi.
    • Khoảng không gian chiếm dụng: Diện tích hoặc không gian một vật thể (như một thiết bị, tòa nhà) chiếm chỗ trên một bề mặt.
    • Dấu vết, ảnh hưởng còn sót lại: Dấu hiệu cho thấy một thứ đó đã từng tồn tại hoặc tác động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw animal footprints in the wet sand. (Chúng tôi thấy những dấu chân động vật trên cát ướt.)
    • The new printer has a smaller footprint, saving desk space. (Máy in mới diện tích chiếm chỗ nhỏ hơn, tiết kiệm không gian bàn làm việc.)
    • Archaeologists found footprints of an ancient city. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy dấu vết của một thành phố cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbon footprint": Chỉ tổng lượng khí nhà kính (chủ yếu carbon dioxide) thải ra do hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm.

    • We should try to reduce our carbon footprint by using public transport. (Chúng ta nên cố gắng giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
  • "Ecological footprint": Chỉ diện tích đất mặt nước cần thiết để cung cấp tài nguyên hấp thụ chất thải của một cá nhân hoặc quần thể.

    • The ecological footprint of a developed country is often very large. (Dấu chân sinh thái của một nước phát triển thường rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Footmark (n): Từ đồng nghĩa với "footprint" trong nghĩa dấu chân.

    • Footmarks in the snow led to the cabin. (Những vết chân trên tuyết dẫn đến căn chòi.)
  • Imprint (n): Dấu vết, ấn tượng để lại.

    • The war left a deep imprint on the nation's history. (Cuộc chiến để lại một dấu ấn sâu sắc trong lịch sử dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Track: Vết, dấu vết (thường dùng cho động vật hoặc xe cộ).
  • Trace: Dấu vết, vết tích.
  • Mark: Dấu, vết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "footprint")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "footprint" một cách độc lập)

footprint

The detective carefully examined the muddy footprint outside the window.

danh từ
  1. dấu chân, vết chân

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "footprint"