woolworth
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một doanh nhân người Mỹ: "Woolworth" dùng để chỉ Frank Winfield Woolworth (1852-1919), người đã mở một cửa hàng vào năm 1879 bán hàng hóa giá rẻ và xây dựng nó thành một chuỗi cửa hàng toàn quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Woolworth was a pioneer in retailing. (Woolworth là người tiên phong trong lĩnh vực bán lẻ.)
- The Woolworth Building in New York is a famous landmark. (Tòa nhà Woolworth ở New York là một địa danh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Woolworth" như một biểu tượng kinh doanh: Tên này thường được nhắc đến trong các bài học về lịch sử thương mại và chiến lược bán lẻ.
- The story of Woolworth teaches us about the power of low-cost retail. (Câu chuyện về Woolworth dạy chúng ta về sức mạnh của bán lẻ giá thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Woolworths (danh từ riêng số nhiều): Tên của chuỗi cửa hàng do ông thành lập, hiện vẫn tồn tại ở một số quốc gia như Úc.
- I bought this shirt at Woolworths. (Tôi đã mua chiếc áo này ở Woolworths.)
Từ đồng nghĩa
- Retail magnate: ông trùm bán lẻ (dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành bán lẻ).
- Pioneer of discount stores: người tiên phong của các cửa hàng giảm giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Woolworth", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The Woolworth of the world": cụm từ không chính thức để chỉ một người hoặc công ty bán hàng giá rẻ, lấy cảm hứng từ mô hình của Woolworth.
- This store is the Woolworth of the world for electronics. (Cửa hàng này là "Woolworth" của thế giới điện tử.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "woolworth"