word of god

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): - Lời của Chúa: "word of god" chỉ thông điệp thiêng liêng, giáo hoặc mệnh lệnh được cho đến từ Thiên Chúa, thường được ghi chép trong các kinh sách tôn giáo như Kinh Thánh. - Phúc âm của Chúa Kitô: Trong bối cảnh Kitô giáo, "word of god" đặc biệt chỉ thông điệp cứu rỗi qua Chúa Giêsu Kitô. - Kinh thánh: Từ này cũng dùng để chỉ chính các bộ sách thiêng liêng của các tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đi mang lời của Chúa đến các làng xa xôi.)
  • (Linh mục đọc lời của Chúa mỗi Chủ nhật trong thánh lễ.)
  • (Đối với người Kitô hữu, Kinh Thánh được coi lời của Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the word of God" (viết hoa): dùng như một danh từ riêng để chỉ toàn bộ thông điệp thiêng liêng.

    • The Word of God is central to Christian theology. (Lời của Chúa trung tâm của thần học Kitô giáo.)
  • "proclaim the word of God": rao giảng lời của Chúa.

    • Missionaries were sent to proclaim the word of God in foreign lands. (Các nhà truyền giáo được sai đi để rao giảng lời của Chúacác vùng đất xa lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Word (viết hoa): dạng rút gọn của "word of God" trong ngữ cảnh tôn giáo.
    • She devoted her life to spreading the Word. ( ấy đã hiến dâng cuộc đời mình để truyền bá Lời Chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Scripture: kinh thánh, sách thánh.
  • Gospel: phúc âm (đặc biệt trong Kitô giáo).
  • Divine message: thông điệp thiêng liêng.
Thành ngữ liên quan
  • "take something as the word of God": tin tưởng tuyệt đối vào điều đó như thể chân lý thiêng liêng.
    • Some people take the leader's words as the word of God. (Một số người coi lời của nhà lãnh đạo như lời của Chúa.)
Lưu ý văn hóa
  • Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được viết hoa cả ba chữ ("Word of God") khi mang ý nghĩa tôn giáo trang trọng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

word of god
A pastor shares the word of God with his congregation.