artifact

artifact

The archaeologist carefully brushes dirt from an ancient artifact.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ tạo tác: "artifact" chỉ một vật thể do con người tạo ra, thường mang giá trị lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học. nhấn mạnh tính nhân tạo thường được xem xét như một tổng thể hoàn chỉnh.
    • Sản phẩm nhân tạo: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "artifact" có thể bất kỳ vật phẩm nào do con người chế tác, không nhất thiết phải cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a rare artifact from the Bronze Age. (Bảo tàng trưng bày một đồ tạo tác hiếm từ thời kỳ Đồ Đồng.)
    • Archaeologists discovered several artifacts in the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ học phát hiện một số đồ tạo tác trong ngôi mộ cổ.)
    • This modern artifact, a smartphone, reflects our technological era. (Đồ tạo tác hiện đại này, một chiếc điện thoại thông minh, phản ánh kỷ nguyên công nghệ của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultural artifact": đồ tạo tác văn hóa, chỉ các vật phẩm mang giá trị văn hóa đặc trưng.

    • Traditional clothing is a cultural artifact of many ethnic groups. (Trang phục truyền thống một đồ tạo tác văn hóa của nhiều nhóm dân tộc.)
  • "digital artifact": đồ tạo tác kỹ thuật số, chỉ các sản phẩm hoặc dữ liệu do con người tạo ra trong môi trường số.

    • A corrupted file is an unwanted digital artifact. (Một tệp tin bị hỏng một đồ tạo tác kỹ thuật số không mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Artifactual (tính từ): thuộc về đồ tạo tác.

    • The artifactual evidence supported the theory. (Bằng chứng thuộc về đồ tạo tác đã ủng hộ giả thuyết.)
  • Artifactually (trạng từ): một cách liên quan đến đồ tạo tác.

    • The site was artifactually rich. (Địa điểm này giàu đồ tạo tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Object: vật thể (nói chung).
  • Relic: di vật, thường chỉ các vật cổ xưa giá trị lịch sử.
  • Manufacture: sản phẩm chế tạo (nhấn mạnh quá trình sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "artifact". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Unearth an artifact: khai quật một đồ tạo tác. - They unearthed a valuable artifact during the excavation. (Họ đã khai quật được một đồ tạo tác giá trị trong cuộc khai quật.)

  • Preserve an artifact: bảo quản một đồ tạo tác.
    • The museum carefully preserves each artifact. (Bảo tàng cẩn thận bảo quản từng đồ tạo tác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "artifact". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "artifact of the process" (sản phẩm phụ của quá trình) đôi khi được dùng để chỉ kết quả không mong muốn từ một thí nghiệm.

Từ gần giống

Từ chứa "artifact"