artefact

/'ɑ:tifækt/ Cách viết khác : (artifact) /'ɑ:tifis/
Học thuật
Thân thiện
artefact

An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient artefact.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ tạo tác: Một vật thể do con người tạo ra, thường ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ.
    • Sản phẩm nhân tạo, hiện tượng giả: Trong khoa học kỹ thuật, chỉ một kết quả, dấu hiệu hoặc sai sót không mong muốn được tạo ra bởi quá trình xử lý hoặc phương pháp nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đồ tạo tác):

    • The museum displays ancient artefacts from the Bronze Age. (Bảo tàng trưng bày các đồ tạo tác cổ đại từ Thời đại Đồ đồng.)
    • This stone tool is a significant artefact for understanding early human life. (Công cụ bằng đá này một đồ tạo tác quan trọng để hiểu về cuộc sống của con người thời kỳ đầu.)
  • Danh từ (nghĩa sản phẩm nhân tạo/hiện tượng giả):

    • The blur in the image is a digital artefact caused by compression. (Vệt mờ trong bức ảnh một sản phẩm nhân tạo kỹ thuật số do quá trình nén gây ra.)
    • The strange reading was an artefact of the measurement equipment, not a real phenomenon. (Chỉ số kỳ lạ đó một hiện tượng giả do thiết bị đo đạc tạo ra, không phải hiện tượng thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural artefact": Vật thể văn hóa, thường dùng để chỉ những đồ vật phản ánh đặc điểm của một xã hội hoặc thời đại cụ thể.

    • This folk song is considered a cultural artefact of the region. (Bài dân ca này được coi một vật thể văn hóa của vùng.)
  • "Statistical artefact": Hiện tượng thống giả, một kết quả xuất hiện do phương pháp phân tích hoặc lỗi dữ liệu.

    • The apparent correlation was later proven to be a statistical artefact. (Mối tương quan bề ngoài đó sau này được chứng minh một hiện tượng thống giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Artifact (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. cùng nghĩa với "artefact".
  • Artefactual (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của một đồ tạo tác.
    • The artefactual evidence was crucial for the research. (Bằng chứng từ đồ tạo tác rất quan trọng cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Man-made object: Vật thể nhân tạo.
  • Relic: Di vật, cổ vật (thường nhấn mạnh tính chất lịch sử hoặc tôn giáo).
  • Anomaly: Điểm bất thường, hiện tượng dị thường (gần nghĩa với "artefact" trong bối cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "artefact")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "artefact")

artefact

An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient artefact.

danh từ
  1. sự giả tạo, giả tượng
  2. (khảo cổ học) đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)

Từ chứa "artefact"