word sense
Định nghĩa
Danh từ: Nghĩa của từ, cách hiểu được chấp nhận của một từ trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Từ điển liệt kê một số nghĩa của từ cho từ "bank".)
- (Việc xác định nghĩa của từ chính xác dựa trên ngữ cảnh là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Word sense disambiguation": Sự phân giải nghĩa của từ (một lĩnh vực trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nhằm xác định nghĩa nào của từ được sử dụng trong một văn bản).
- Word sense disambiguation is a challenging task in computational linguistics. (Phân giải nghĩa của từ là một nhiệm vụ khó khăn trong ngôn ngữ học tính toán.)
"Word sense inventory": Danh sách các nghĩa của từ (thường được liệt kê trong từ điển hoặc cơ sở dữ liệu ngôn ngữ).
- WordNet is a large lexical database that contains a comprehensive word sense inventory. (WordNet là một cơ sở dữ liệu từ vựng lớn chứa danh sách toàn diện các nghĩa của từ.)
Biến thể và từ gần giống
Sense (n): nghĩa, ý nghĩa (có thể dùng thay thế cho "word sense" trong nhiều ngữ cảnh).
- This word has several senses. (Từ này có nhiều nghĩa.)
Meaning (n): ý nghĩa (từ đồng nghĩa gần nhất với "word sense").
- What is the meaning of this word? (Ý nghĩa của từ này là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Definition: định nghĩa (thường dùng để chỉ lời giải thích cụ thể của một nghĩa).
- Connotation: hàm ý, nghĩa liên tưởng (thường chỉ nghĩa bổ sung ngoài nghĩa chính).
- Denotation: nghĩa đen (nghĩa chính xác, khách quan của từ).
Các cụm từ liên quan
To have a word sense: có một nghĩa cụ thể.
- The word "light" has a word sense related to illumination and another related to weight. (Từ "light" có một nghĩa của từ liên quan đến ánh sáng và một nghĩa khác liên quan đến trọng lượng.)
To assign a word sense: gán một nghĩa cho từ.
- In lexical analysis, we assign a word sense to each occurrence of a word. (Trong phân tích từ vựng, chúng tôi gán một nghĩa của từ cho mỗi lần xuất hiện của một từ.)
Thành ngữ liên quan
- In the sense of: theo nghĩa nào đó.
- He is a teacher, in the sense of being an educator, not a professor. (Anh ấy là giáo viên, theo nghĩa là một nhà giáo dục, không phải là giáo sư.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống