work flow

Định nghĩa

Danh từ: - Luồng công việc, dòng chảy công việc: "work flow" chỉ tiến trình hoặc tốc độ tiến triển của công việc đang được thực hiện, thường được dùng để mô tả cách các nhiệm vụ được tổ chức hoàn thành trong một hệ thống hoặc quy trình.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý đang cố gắng cải thiện luồng công việc để tăng năng suất.)
  • (Một luồng công việc ổn định đảm bảo các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disrupt the work flow": làm gián đoạn luồng công việc.

    • Unexpected meetings can disrupt the work flow. (Các cuộc họp bất ngờ có thể làm gián đoạn luồng công việc.)
  • "to optimize work flow": tối ưu hóa luồng công việc.

    • The company hired a consultant to optimize the work flow. (Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn để tối ưu hóa luồng công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Workflow (danh từ, viết liền): dạng phổ biến hơn của "work flow", cùng nghĩa.
    • The new software simplifies the entire workflow. (Phần mềm mới đơn giản hóa toàn bộ luồng công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy trình làm việc: một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào các bước thực hiện.
  • Dòng chảy nhiệm vụ: nhấn mạnh vào sự liên tục của các nhiệm vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow through: chảy qua, diễn ra liên tục.

    • The work must flow through the system without delays. (Công việc phải chảy qua hệ thống không sự chậm trễ.)
  • Flow into: chảy vào, hội tụ vào.

    • All tasks flow into the final report. (Tất cả các nhiệm vụ đều hội tụ vào báo cáo cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the flow: trong trạng thái làm việc hiệu quả, tập trung cao độ.
    • When she's in the flow, she can finish tasks twice as fast. (Khi ấytrong trạng thái làm việc hiệu quả, ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ nhanh gấp đôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "work flow"

work flow
The team uses a digital board to track their work flow.