work force

Định nghĩa

Danh từ: Lực lượng lao động, chỉ toàn bộ số người đang làm việc hoặc sẵn sàng làm việc trong một tổ chức, ngành công nghiệp, khu vực địa hoặc quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng lao động của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay.)
  • (Một lực lượng lao động tay nghề điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the work force": tham gia lực lượng lao động (bắt đầu đi làm).

    • After graduating, she joined the work force as a teacher. (Sau khi tốt nghiệp, ấy tham gia lực lượng lao động với tư cách giáo viên.)
  • "to reduce the work force": cắt giảm lực lượng lao động (sa thải nhân viên).

    • The factory had to reduce its work force due to financial difficulties. (Nhà máy phải cắt giảm lực lượng lao động do khó khăn tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Workforce (n): phiên bản viết liền, có nghĩa tương tự "work force".
  • Worker (n): người lao động, công nhân.
  • Labor force (n): lực lượng lao động (thường dùng trong kinh tế học, tương đương "work force").
Từ đồng nghĩa
  • Labor force: lực lượng lao động.
  • Personnel: nhân sự, đội ngũ nhân viên.
  • Staff: đội ngũ nhân viên (thường chỉ trong một tổ chức cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work off: loại bỏ (nợ, căng thẳng) bằng cách làm việc.
    • He worked off his debt by taking extra shifts. (Anh ấy trả hết nợ bằng cách làm thêm ca.)
Thành ngữ liên quan
  • A work force to be reckoned with: một lực lượng lao động đáng gờm (chỉ đội ngũ mạnh mẽ, ảnh hưởng).
    • The tech company has a work force to be reckoned with. (Công ty công nghệ đó một lực lượng lao động đáng gờm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "work force"

work force
The company's work force gathers for a team meeting in the conference room.