workaday

/'sə:kədei/
tính từ
  1. thường ngày
    • workaday clothes
      quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
  2. tầm thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

workaday
The workaday scene at the office was calm and orderly.