workmanlike

/'wə:kmənlaik/
Học thuật
Thân thiện
workmanlike

The carpenter's workmanlike approach ensured every joint was perfectly fitted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, thành thạo: Chỉ một công việc được thực hiện một cách kỹ năng, chuyên nghiệp hiệu quả, nhưng không nhất thiết phải xuất sắc hoặc sáng tạo.
    • Đúng chuẩn, đạt yêu cầu: Mô tả chất lượng của một sản phẩm hoặc công việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cần thiết một cách đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The repair was workmanlike and functional. (Việc sửa chữa rất khéo léo thiết thực.)
    • He gave a solid, workmanlike performance in the role. (Anh ấy đã một màn trình diễn vững vàng thành thạo trong vai diễn đó.)
    • The report was workmanlike, covering all the essential points. (Báo cáo rất đúng chuẩn, bao quát tất cả các điểm cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a workmanlike manner": một cách khéo léo/chuyên nghiệp.
    • The carpenter assembled the furniture in a workmanlike manner. (Người thợ mộc lắp ráp đồ đạc một cách khéo léo.)
  • Dùng để so sánh với những thiên về nghệ thuật hoặc xuất sắc. "Workmanlike" thường nhấn mạnh tính thực dụng hiệu quả hơn vẻ đẹp hay sự đột phá.
    • The novel is more workmanlike than inspired. (Cuốn tiểu thuyết mang tính thực dụng hơn được truyền cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Workman (n): người thợ, công nhân lành nghề.
  • Workmanship (n): tay nghề, sự khéo léo của người thợ.
    • The workmanship on this cabinet is excellent. (Tay nghề làm chiếc tủ này thật xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Competent: năng lực, đủ khả năng.
  • Efficient: hiệu quả.
  • Professional: chuyên nghiệp.
  • Solid: vững vàng, chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Amateurish: nghiệp , thiếu chuyên nghiệp.
  • Sloppy: cẩu thả.
  • Incompetent: bất tài, không đủ năng lực.
  • Inspired: được truyền cảm hứng, xuất sắc (thường mang tính sáng tạo cao hơn).
workmanlike

The carpenter's workmanlike approach ensured every joint was perfectly fitted.

tính từ
  1. khéo như thợ làm, khéo tay, làm khéo, khéo léo
    • workmanlike work
      đồ vật làm khéo

Từ tương tự

Từ chứa "workmanlike"