competent

/'kɔmpitənt/
Học thuật
Thân thiện
competent

A competent typist works quickly and accurately.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đủ khả năng, đủ trình độ, thạo giỏi: Chỉ một người kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết để làm điều đó một cách hiệu quả đúng đắn.
    • thẩm quyền (theo pháp ): Chỉ một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân quyền hạn hợp pháp để hành động hoặc đưa ra quyết định trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Có thể chấp nhận được, đủ tiêu chuẩn: Chỉ một thứ đó đạt mức độ vừa đủ hoặc chấp nhận được cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a highly competent manager who leads her team effectively. ( ấy một quản lý rất năng lực, người dẫn dắt đội nhóm của mình một cách hiệu quả.)
    • The case was heard by a competent authority. (Vụ việc đã được xem xét bởi một cơ quan thẩm quyền.)
    • His French is competent enough for everyday conversations. (Tiếng Pháp của anh ấy đủ khả năng cho những cuộc trò chuyện hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be competent in/at something": đủ năng lực trong lĩnh vực .
    • He is competent in handling complex financial data. (Anh ấy đủ năng lực xử lý dữ liệu tài chính phức tạp.)
  • "Competent to do something": đủ khả năng/thẩm quyền để làm gì.
    • This court is competent to rule on matters of international law. (Tòa án này thẩm quyền phán quyết về các vấn đề luật pháp quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Competence (danh từ): năng lực, thẩm quyền.
    • Her professional competence is unquestionable. (Năng lực chuyên môn của ấy không thể nghi ngờ.)
  • Competently (trạng từ): một cách năng lực, thành thạo.
    • She performed the task competently. ( ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách thành thạo.)
  • Incompetent (tính từ, trái nghĩa): bất tài, không đủ năng lực.
    • The incompetent clerk caused many errors. (Nhân viên bất tài đã gây ra nhiều sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Capable: khả năng, tài.
  • Proficient: thành thạo, tinh thông.
  • Qualified: đủ tiêu chuẩn, trình độ.
  • Adequate: vừa đủ, tạm được (thường chỉ mức tối thiểu chấp nhận được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc "to be competent in/at/to do".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "competent".)

competent

A competent typist works quickly and accurately.

tính từ
  1. đủ khả năng, đủ trình độ, thạo giỏi
    • is he competent for that sort of work?
      hắn ta đủ khả năng làm công việc đó không?
  2. (pháp ) thẩm quyền
    • this shall be put before the competent court
      việc đó sẽ được đưa ra trước toà án thẩm quyền giải quyết
  3. có thể cho phép được, tuỳ ý
    • it was competent to him to refuse
      tuỳ ý muốn từ chối cũng được