workwoman

/'wə:k,wumən/
Học thuật
Thân thiện
workwoman

A workwoman assembles a small electronic device at a clean factory workstation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ công nhân: Một người phụ nữ làm việc, đặc biệt trong các ngành nghề thủ công, sản xuất hoặc lao động chân tay. Từ này nhấn mạnh đến giới tính công việc lao động của người đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory employed hundreds of workwomen. (Nhà máy đã thuê hàng trăm nữ công nhân.)
    • She was a skilled workwoman in the textile industry. ( ấy một nữ công nhân lành nghề trong ngành dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "workwoman" ngày nay ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "female worker" hoặc đơn giản "worker" thường được ưa dùng hơn, trừ khi cần nhấn mạnh cụ thể giới tính.
    • The report highlighted the contributions of every workwoman on the assembly line. (Báo cáo nhấn mạnh sự đóng góp của mỗi nữ công nhân trên dây chuyền lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Workman (n): nam công nhân.
    • The workman repaired the roof. (Người công nhân đã sửa mái nhà.)
  • Workforce (n): lực lượng lao động.
    • Women make up half of the company's workforce. (Phụ nữ chiếm một nửa lực lượng lao động của công ty.)
  • Craftswoman (n): nữ thợ thủ công.
    • She is a talented craftswoman who makes pottery. ( ấy một nữ thợ thủ công tài năng làm đồ gốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Female worker: nữ công nhân, người lao động nữ.
  • Laborer (nữ): lao động (nữ) (thường chỉ công việc nặng nhọc).
Lưu ý
  • "Workwoman" một từ cụ thể về giới tính. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, từ trung tính "worker" được ưu tiên sử dụng.
workwoman

A workwoman assembles a small electronic device at a clean factory workstation.

danh từ
  1. nữ công nhân

Từ gần giống