workman
/'wə:kmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân, người thợ: Chỉ một người lao động được thuê để thực hiện công việc thủ công, kỹ thuật hoặc công nghiệp, đặc biệt là công việc đòi hỏi kỹ năng tay nghề hoặc thể lực.
- Thợ lành nghề: Thường ám chỉ một người thợ có tay nghề và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workman repaired the roof very skillfully. (Người thợ sửa mái nhà rất khéo léo.)
- We need to hire a workman to fix the plumbing. (Chúng tôi cần thuê một thợ sửa ống nước.)
- A good workman always takes pride in his job. (Một người thợ giỏi luôn tự hào về công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bad workman blames his tools": Thành ngữ, nghĩa đen là "Người thợ tồi đổ lỗi cho dụng cụ". Dùng để chỉ những người không làm tốt việc của mình thường đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc công cụ thay vì bản thân.
- He said the paint was bad, but a bad workman blames his tools. (Anh ta nói sơn không tốt, nhưng đúng là thợ dở đổ lỗi cho dụng cụ.)
Biến thể và từ gần giống
Workmanlike (tính từ): Có tính chất chuyên nghiệp, khéo léo, đạt tiêu chuẩn của một người thợ lành nghề.
- He did a workmanlike job on the carpentry. (Anh ấy đã hoàn thành công việc mộc một cách rất chuyên nghiệp.)
Workmanship (danh từ): Tài nghệ, sự khéo tay; chất lượng công việc do một thợ thủ công thực hiện.
- The workmanship on this furniture is excellent. (Tay nghề làm ra bộ bàn ghế này thật tuyệt hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Laborer: Lao động phổ thông, người làm công việc chân tay.
- Craftsman: Thợ thủ công, người thợ có tay nghề cao.
- Tradesman: Thợ lành nghề trong một ngành nghề cụ thể (như thợ điện, thợ ống nước).
Lưu ý
- "Workman" thường dùng ở dạng số ít. Dạng số nhiều thông thường là "workmen".
- Từ này nhấn mạnh vào kỹ năng và nghề nghiệp cụ thể hơn là từ "worker" (công nhân, người lao động) mang nghĩa rộng và chung chung hơn.
danh từ
- công nhân, người thợ