wormwood

/'wə:mwud/
Học thuật
Thân thiện
wormwood

The gardener carefully plants a row of wormwood in the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngải đắng (thuộc chi Artemisia): Một loại cây thân thảo lâu năm, màu xanh bạc hoa nhỏ màu vàng, được biết đến với vị đắng đặc trưng thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc để sản xuất rượu absinthe.
    • Nỗi cay đắng, nỗi khổ nhục (nghĩa bóng): Một biểu tượng hoặc ẩn dụ cho sự đau khổ, nỗi thất vọng sâu sắc hoặc điều đó gây ra cảm giác chua chát, đắng cay trong tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực vật):

    • The bitter flavor of wormwood is used in some traditional medicines. (Vị đắng của cây ngải đắng được dùng trong một số loại thuốc cổ truyền.)
    • Artemisia absinthium is the scientific name for common wormwood. (Artemisia absinthium tên khoa học của cây ngải đắng thông thường.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The memory of his failure was wormwood to his soul. (Ký ức về thất bại của anh ấy nỗi cay đắng trong tâm hồn.)
    • Her words were pure wormwood, leaving him feeling utterly defeated. (Lời nói của ấy thuần túy đắng cay, khiến anh cảm thấy hoàn toàn bị đánh bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be (as) bitter as wormwood": cay đắng như ngải đắng (dùng để miêu tả cảm giác hoặc lời nói cực kỳ chua chát, đau đớn).
    • The truth he discovered was as bitter as wormwood. (Sự thật anh ta khám phá ra cay đắng như ngải đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Absinthe (n): Rượu absinthe, một loại rượu mạnh hương vị từ cây ngải đắng (wormwood) các loại thảo mộc khác.
  • Vermouth (n): Rượu vermouth, một loại rượu vị ngọt hoặc khô pha chế với nhiều loại thảo mộc, đôi khi chứa ngải đắng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thực vật: Ngải cứu (một loại cây cùng chi nhưng khác loài, cũng vị đắng dùng làm thuốc).
  • Nghĩa bóng: Sự cay đắng (bitterness), nỗi cực khổ (affliction), nỗi đau (anguish).
Thành ngữ liên quan
  • "Gall and wormwood": (nghĩa đen: mật đắng ngải đắng) Một cụm từ cổ trong văn học, biểu tượng cho sự cay đắng phẫn nộ tột cùng.
    • The betrayal was gall and wormwood to her. (Sự phản bội mật đắng ngải đắng đối với ấy.)
wormwood

The gardener carefully plants a row of wormwood in the herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ngải apxin, cây ngải tây
  2. (nghĩa bóng) nỗi đắng cay, nỗi khổ nhục

Từ chứa "wormwood"