worthlessly

worthlessly

He sorted through the pile and tossed the broken toy worthlessly aside.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cáchgiá trị, khôngích lợi: "worthlessly" chỉ cách thức thực hiện một hành động không mang lại giá trị, kết quả hoặc lợi ích . Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự lãng phí, vô ích hoặc thiếu ý nghĩa của hành động hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã lãng phí thời gian một cách vô ích, không làm gì có ích cả ngày.)
  • (Số tiền đã bị vứt bỏ một cáchgiá trị vào một khoản đầu thất bại.)
  • ( ấy cảm thấy nỗ lực của mình đã bị phớt lờ một cách vô ích bởi ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act worthlessly": hành động một cáchgiá trị, không mục đích.

    • He continued to act worthlessly, ignoring the advice of his mentors. (Anh ta tiếp tục hành động một cách vô ích, phớt lờ lời khuyên của những người cố vấn.)
  • "to be considered worthlessly": bị coi giá trị.

    • The old equipment was considered worthlessly obsolete. (Thiết bị bị coi giá trị do lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Worthless (tính từ): vô giá trị, không đáng giá.

    • The broken watch is worthless. (Chiếc đồng hồ hỏng giá trị.)
  • Worthlessness (danh từ): sựgiá trị, tính vô ích.

    • The worthlessness of his argument was obvious to everyone. (Tínhgiá trị của lập luận anh ta rõ ràng đối với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruitlessly: một cách không kết quả, vô ích.
    • They searched fruitlessly for the missing key. (Họ tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất một cách vô ích.)
  • Pointlessly: một cách vô nghĩa, không mục đích.
    • She argued pointlessly, knowing she wouldn't change his mind. ( ấy tranh luận một cách vô nghĩa, biết rằng mình sẽ không thay đổi được suy nghĩ của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "worthlessly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "throw away" để diễn tả hành động vứt bỏ một cáchgiá trị.)
    • He threw away his chances worthlessly. (Anh ta đã vứt bỏ cơ hội của mình một cách vô ích.)
Thành ngữ liên quan
  • "To cast pearls before swine": ném ngọc trước heo, chỉ hành động lãng phí điều quý giá cho người không biết trân trọng (có thể dùng để miêu tả hành động worthlessly).
    • Explaining the complex theory to them was like casting pearls before swine, done worthlessly. (Giải thích lý thuyết phức tạp cho họ giống như ném ngọc trước heo, làm một cách vô ích.)