wordlessly

wordlessly

He nodded wordlessly and handed her the book.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không lời, không nói , im lặng. Từ này chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra không lời nói, thông qua cử chỉ, nét mặt, hoặc hành động khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi cạnh ấy một cách im lặng, mang đến sự an ủi không lời.)
  • ( ấy đưa cho anh thư không nói , đôi mắt đẫm lệ.)
  • (Hai người bạn đi bộ qua công viên trong im lặng, tận hưởng buổi chiều yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to communicate wordlessly": giao tiếp không dùng lời.
    • They communicated wordlessly through a series of gestures and glances. (Họ giao tiếp không lời qua một loạt cử chỉ ánh mắt.)
  • "to stand wordlessly": đứng im lặng.
    • He stood wordlessly at the door, waiting for her to speak first. (Anh ấy đứng im lặngcửa, chờ nói trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Wordless (tính từ): không lời, không nói.
    • A wordless agreement was reached between them. (Một thỏa thuận không lời đã đạt được giữa họ.)
  • Wordlessly dạng trạng từ của wordless.
Từ đồng nghĩa
  • Mutely: một cách im lặng, không nói.
    • He sat mutely next to her. (Anh ấy ngồi im lặng cạnh ấy.)
  • Silently: một cách yên lặng.
    • She silently agreed with his decision. ( ấy im lặng đồng ý với quyết định của anh ấy.)
  • Without speaking: không nói .
    • Without speaking, he pointed to the door. (Không nói , anh ấy chỉ về phía cửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "wordlessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To act wordlessly: hành động không nói. - The actor performed the scene wordlessly, relying on facial expressions. (Diễn viên thể hiện cảnh đó không nói lời nào, dựa vào biểu cảm khuôn mặt.) - To respond wordlessly: đáp lại không nói. - She responded wordlessly by nodding her head. ( ấy đáp lại một cách im lặng bằng cách gật đầu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Wordlessly understood": hiểu nhau không cần lời nói.
    • They had a bond that was wordlessly understood. (Họ một mối quan hệ được hiểu không cần lời nói.)
  • "To say something wordlessly": nói điều đó không dùng lời.
    • His eyes said everything wordlessly. (Đôi mắt anh ấy nói lên tất cả không cần lời.)