wow
Words Mentioning "wow"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Thán từ : Ôi chao!, Ái chà!, Chà! : Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, ấn tượng, thích thú hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ. Danh từ (từ lóng) : Thành công lớn, điều gây ấn tượng mạnh : Một thứ hoặc sự kiện gây được sự ngạc nhiên và thán phục đáng kể. Thành tựu xuất sắc : Một thành công đặc biệt ấn tượng, không thể chê vào đâu được. Động từ (từ lóng) : Gây ấn tượng mạnh, làm kinh ng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Interjection : An exclamation used to express strong feelings of admiration, amazement, pleasure, or surprise. Verb (transitive): To impress someone greatly; to fill with wonder or admiration. Noun (informal): A thing or event that causes a feeling of great admiration or surprise; a striking success. Usage and Examples As an Interjection : Wow! That sunset is absolutely beautiful! "W...
See full definition →