Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được
    • it's a wow of a show
      thật là một biểu diễn hay không chê được
thán từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ôi chao!, ái chà!, chà!
Related search result for "wow"
Comments and discussion on the word "wow"