wow

/wau/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được
    • it's a wow of a show
      thật một biểu diễn hay không chê được
thán từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ôi chao!, ái chà!, chà!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wow"

wow
The comedian told a wow that made everyone laugh.