wowser
/'wauzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cuồng đạo, người khắt khe về đạo đức: Từ lóng của Úc, chỉ một người theo chủ nghĩa thanh giáo cực đoan, thường phản đối kịch liệt các thú vui như rượu bia, cờ bạc hoặc các hình thức giải trí khác mà họ cho là vô đạo đức hoặc suy đồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was labeled a wowser for his constant protests against the new pub. (Anh ta bị gọi là một kẻ cuồng đạo vì những cuộc biểu tình liên tục chống lại quán rượu mới.)
- The wowsers in town successfully campaigned to ban dancing on Sundays. (Những người cuồng đạo trong thị trấn đã vận động thành công để cấm khiêu vũ vào các ngày Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bit of a wowser": hơi giống một người khắt khe, cứng nhắc về mặt đạo đức.
- Don't be such a wowser, it's just a bit of fun. (Đừng có làm ra vẻ đạo đức khắt khe thế, chỉ là chút vui vẻ thôi mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Wowserism (n): Chủ nghĩa hoặc hành vi của một "wowser"; sự cuồng tín, khắt khe quá mức về đạo đức.
- His wowserism made him very unpopular at social gatherings. (Chủ nghĩa đạo đức cực đoan của anh ta khiến anh ta rất không được ưa thích tại các buổi tụ họp xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Prude: Người quá khắt khe, dè dặt về các vấn đề đạo đức, đặc biệt là liên quan đến tình dục.
- Killjoy: Người làm hỏng niềm vui của người khác, người hay phản đối các thú vui.
- Puritan: Người thanh giáo; người có quan điểm đạo đức nghiêm khắc, khắt khe.
Thành ngữ liên quan
- "Temperance wowser": Cụm từ lịch sử chỉ những người vận động mạnh mẽ cho việc kiêng rượu hoặc cấm rượu.
- The temperance wowsers of the early 20th century were a powerful political force. (Những người vận động cấm rượu cuồng nhiệt vào đầu thế kỷ 20 là một lực lượng chính trị mạnh mẽ.)
danh từ
- (Uc) người cuồng đạo (Thanh giáo)