josser

/dʤɔsə/
Học thuật
Thân thiện
josser

A man in a suit is called a josser by the children.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người ngu xuẩn, người khờ dại: Từ "josser" được dùng trong tiếng lóng để chỉ một người ngốc nghếch, thiếu thông minh hoặc dễ bị lừa.
    • Anh chàng, : Một cách gọi thân mật hoặc hơi khinh miệt để chỉ một người đàn ông, tương tự như "fellow" hoặc "bloke".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him, he's a bit of a josser. (Đừng nghe hắn ta, hắn một khá ngu xuẩn.)
    • I saw that old josser at the pub again. (Tôi lại thấy cái anh chàng già đóquán rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silly josser": ngốc nghếch.
    • He drove into a lamppostwhat a silly josser! (Hắn ta lái xe đâm vào cột đènđúng một ngốc!)
Biến thể từ gần giống
  • Josser không biến thể ngữ pháp phổ biến (như tính từ hay động từ). Đây một danh từ lóng cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ đần độn.
  • Bloke: anh chàng, (tiếng lóng Anh).
  • Chap: anh chàng, bác (cách gọi thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "josser".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "josser". Đây chủ yếu một từ lóng độc lập.
josser

A man in a suit is called a josser by the children.

danh từ
  1. (từ lóng) người ngu xuẩn
  2. (từ lóng) anh chàng, , lặn

Từ gần giống