josser

/dʤɔsə/
danh từ
  1. (từ lóng) người ngu xuẩn
  2. (từ lóng) anh chàng, , lặn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

josser
A man in a suit is called a josser by the children.