wrapt

/ræpt/ Cách viết khác : (wrapt) /ræpt/
Học thuật
Thân thiện
wrapt

A young girl sits wrapt in a storybook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say mê, chìm đắm hoàn toàn: Trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn vào một điều đó, đến mức không để ý đến xung quanh.
    • Chăm chú, tập trung cao độ: Sự chú ý hoàn toàn sâu sắc vào một đối tượng hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The audience was wrapt in silence during the pianist's performance. (Khán giả chìm đắm trong im lặng trong buổi biểu diễn của nghệ sĩ dương cầm.)
    • She listened to the story with wrapt attention. ( ấy lắng nghe câu chuyện với sự chăm chú mải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wrapt in thought": đắm chìm trong suy nghĩ.

    • He sat by the window, completely wrapt in thought. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, hoàn toàn đắm chìm trong suy nghĩ.)
  • "to be wrapt in admiration": say mê, ngưỡng mộ đến mẩn.

    • The students were wrapt in admiration for their inspiring teacher. (Các học sinh say mê ngưỡng mộ người thầy đầy cảm hứng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapt (adj): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của "wrapt". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.

    • He listened with rapt attention. (Anh ấy lắng nghe với sự chú ý say mê.)
  • Rapture (n): Trạng thái cực kỳ vui sướng hoặc say mê.

    • She gazed at the painting in rapture. ( ấy nhìn bức tranh trong trạng thái say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbed: bị cuốn hút, chìm đắm.
  • Engrossed: mải , tập trung cao độ.
  • Entranced: bị hoặc, say đắm.
  • Spellbound: bị bỏ bùa, bị hoặc (theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "wrapt" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Wrapt/wrapped up in something/someone: Dành hết tâm trí, thời gian cho điều /ai đó; bị cuốn vào.
    • He is completely wrapped up in his new research project. (Anh ấy hoàn toàn bị cuốn vào dự án nghiên cứu mới của mình.)
wrapt

A young girl sits wrapt in a storybook.

tính từ
  1. sung sướng vô ngần, mê ly
  2. chăm chú, say mê; để hết tâm trí vào
    • to be rapt in a book
      đang say mê đọc sách
    • rapt attention
      sự chăm chú mải, sự tập trung tư tưởng

Từ gần giống