wrasse
/ræs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hàng chài: Tên gọi chung cho một họ cá biển, chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới, có môi dày và răng khỏe, thường có màu sắc sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a beautiful blue wrasse while snorkeling. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá hàng chài màu xanh rất đẹp khi đang lặn với ống thở.)
- The wrasse is an important part of the coral reef ecosystem. (Cá hàng chài là một phần quan trọng của hệ sinh thái rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cleaner wrasse": cá hàng chài dọn vệ sinh.
- The cleaner wrasse removes parasites from larger fish. (Cá hàng chài dọn vệ sinh loại bỏ ký sinh trùng trên những con cá lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Labridae: Danh pháp khoa học của họ Cá hàng chài.
- Humphead wrasse (Napoleon wrasse): Cá hàng chài đầu bướu, một loài có kích thước lớn.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Đây là tên gọi cụ thể cho một họ cá. Trong tiếng Việt, có thể gọi chung là cá biển nhiệt đới sặc sỡ để mô tả.
danh từ
- (động vật học) cá hàng chài