wrathful
/'rɔ:θful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy phẫn nộ, giận dữ: Trạng thái cảm xúc cực kỳ tức giận, thường mang tính chất nghiêm trọng, mạnh mẽ và đáng sợ.
- Thể hiện sự trừng phạt hoặc phán xét: Thường dùng để mô tả sự giận dữ mang tính uy nghiêm, như của một vị thần, một nhân vật quyền lực hoặc một sự trừng phạt chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king gave a wrathful look to the traitor. (Nhà vua ném một cái nhìn đầy phẫn nộ về phía kẻ phản bội.)
- In the myth, the wrathful god sent a storm to punish the city. (Trong thần thoại, vị thần giận dữ đã giáng một cơn bão để trừng phạt thành phố.)
- Her wrathful voice echoed through the hall. (Giọng nói đầy phẫn nộ của bà vang vọng khắp hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wrathful deity": Vị thần hay thần linh giận dữ, thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại.
- The villagers made offerings to appease the wrathful deity. (Dân làng dâng lễ vật để làm nguôi giận vị thần giận dữ.)
"Wrathful condemnation": Sự lên án, phán quyết đầy phẫn nộ.
- The judge's wrathful condemnation left the defendant in tears. (Lời kết tội đầy phẫn nộ của thẩm phán khiến bị cáo bật khóc.)
Biến thể và từ gần giống
Wrath (danh từ): Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ.
- He feared the wrath of his father. (Anh ta sợ cơn thịnh nộ của cha mình.)
Wroth (tính từ, cổ văn): Giận dữ, cáu tiết. (Từ đồng nghĩa cổ của "wrathful", ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
- The lord was wroth at the disobedience. (Vị lãnh chúa nổi giận vì sự bất tuân.)
Từ đồng nghĩa
- Furious: Giận dữ, điên tiết.
- Irate: Phát cáu, tức giận.
- Incensed: Vô cùng phẫn nộ.
- Enraged: Điên tiết, nổi trận lôi đình.
Từ trái nghĩa
- Calm: Bình tĩnh.
- Pleased: Hài lòng, vui vẻ.
- Mild: Ôn hòa, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
Face someone's wrath: Đối mặt với cơn thịnh nộ của ai đó.
- He had to face his boss's wrath after missing the deadline. (Anh ta phải đối mặt với cơn thịnh nộ của sếp sau khi trễ hạn.)
The wrath of God: Cơn thịnh nộ của Chúa/Thần linh (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
- The plague was seen as the wrath of God. (Bệnh dịch được xem như là cơn thịnh nộ của Chúa.)
tính từ
- tức giận, phẫn nộ