wroth

/rout/
Học thuật
Thân thiện
wroth

The king was wroth when he heard the news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giận dữ, tức giận: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận, phẫn nộ. Từ này mang sắc thái cổ xưa, trang trọng, thường thấy trong văn học, thơ ca hoặc dùng với ý hài hước, đùa cợt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The king was wroth at the betrayal. (Nhà vua tức giận sự phản bội.)
    • In the old tale, the god grew wroth with the mortals. (Trong câu chuyện cổ, vị thần trở nên giận dữ với những người phàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wax wroth": trở nên giận dữ, nổi giận. Đây một cụm từ cố định mang tính văn học.
    • He waxed wroth when he discovered the lie. (Ông ấy nổi giận khi phát hiện ra lời nói dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrath (danh từ): cơn thịnh nộ, sự giận dữ.
    • He feared the wrath of his father. (Anh ta sợ cơn thịnh nộ của cha mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Angry: giận, tức giận (từ thông dụng hiện đại).
  • Furious: điên tiết, giận dữ.
  • Irate: cáu kỉnh, tức giận.
Từ trái nghĩa
  • Pleased: hài lòng.
  • Calm: bình tĩnh.
  • Contented: mãn nguyện.
wroth

The king was wroth when he heard the news.

tính từ
  1. (thơ ca), (văn học);(đùa cợt) giận, tức giận
    • to wax wroth
      nổi giận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự