wretchedness

/'retʃidnis/
danh từ
  1. sự nghèo khổ, sự cùng khổ; sự bất hạnh
  2. tính chất xấu, tính chất tồi
  3. tính chất thảm hại, tính chất quá tệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wretchedness
A small child shivers in wretchedness on a cold, bare floor.