wretchedness
/'retʃidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khốn khổ, sự cùng cực: Trạng thái cực kỳ khổ sở, đau khổ về thể chất hoặc tinh thần do nghèo đói, bệnh tật hoặc bất hạnh.
- Tính chất tồi tệ, thảm hại: Đặc điểm của một thứ gì đó có chất lượng rất kém, đáng thất vọng hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel depicts the wretchedness of life in the overcrowded slums. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự khốn khổ của cuộc sống trong những khu ổ chuột chật chội.)
- He felt a deep sense of wretchedness after losing his job and his home. (Anh ấy cảm thấy một nỗi cùng cực sâu sắc sau khi mất việc và mất nhà.)
- The wretchedness of the weather ruined our picnic plans. (Tính chất thảm hại của thời tiết đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sink into wretchedness": chìm đắm trong sự khốn khổ.
- After the war, many families sank into wretchedness. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình chìm đắm trong sự khốn khổ.)
- "sheer wretchedness": sự khốn cùng hoàn toàn.
- The refugees lived in conditions of sheer wretchedness. (Những người tị nạn sống trong điều kiện của sự khốn cùng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wretched (adj): khốn khổ, tồi tệ, đáng thương.
- They lived in a wretched little hut. (Họ sống trong một túp lều nhỏ khốn khổ.)
- Wretch (n): kẻ khốn khổ, kẻ đáng thương (đôi khi dùng với ý mỉa mai).
- The poor wretch had nowhere to go. (Kẻ khốn khổ tội nghiệp ấy chẳng có nơi nào để đi.)
Từ đồng nghĩa
- Misery: sự khổ sở, đau khổ.
- Desolation: sự cô độc, sự hoang vắng, nỗi buồn thảm.
- Squalor: sự dơ bẩn, nghèo nàn.
Từ trái nghĩa
- Bliss: niềm hạnh phúc tột độ.
- Comfort: sự thoải mái, tiện nghi.
- Prosperity: sự thịnh vượng, phát đạt.
Thành ngữ liên quan
- "Abject wretchedness": sự khốn cùng tuyệt đối, sự khổ sở nhục nhã.
- The prisoners were kept in a state of abject wretchedness. (Các tù nhân bị giữ trong tình trạng khốn cùng tuyệt đối.)
danh từ
- sự nghèo khổ, sự cùng khổ; sự bất hạnh
- tính chất xấu, tính chất tồi
- tính chất thảm hại, tính chất quá tệ