misery

/'mizəri/
Học thuật
Thân thiện
misery

She sat alone in her room, overwhelmed by a deep sense of misery.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Tình trạng đau khổ, khốn khổ cùng cực: Trạng thái cảm xúc hoặc hoàn cảnh rất đau buồn, bất hạnh khó chịu.
    • Sự nghèo khổ, thiếu thốn trầm trọng: Hoàn cảnh sống khó khăn, cùng cực về vật chất.
  2. Danh từ (đếm được, thườngdạng số nhiều: miseries):

    • Những điều bất hạnh, nỗi khốn khổ cụ thể: Những sự việc hoặc nguyên nhân gây ra đau khổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • The war brought misery to thousands of people. (Chiến tranh đã mang lại sự khốn khổ cho hàng ngàn người.)
    • He could see the misery in her eyes. (Anh ấy có thể thấy nỗi đau khổ trong đôi mắt .)
    • They lived in misery for many years. (Họ đã sống trong cảnh nghèo khổ nhiều năm.)
  • Danh từ (đếm được - số nhiều):

    • She told him all her little miseries. ( ấy kể cho anh nghe tất cả những nỗi khốn khổ nhỏ nhặt của mình.)
    • The miseries of old age can be overwhelming. (Những nỗi khổ của tuổi già có thể rất choáng ngợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone out of their misery":
    • Nghĩa đen: Kết thúc sự đau đớn của ai đó (thường bằng cách giết chết một con vật bị thương nặng).
    • Nghĩa bóng: Kết thúc tình trạng lo lắng hoặc chờ đợi khó chịu của ai đó bằng cách cho họ biết thông tin.
    • Just tell me if I got the job. Put me out of my misery! (Hãy nói cho tôi biết tôi được việc không. Đừng để tôi phải chịu khổ sở thêm nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Miserable (tính từ): Khốn khổ, đáng thương, tồi tệ.

    • He felt miserable after hearing the bad news. (Anh ta cảm thấy khốn khổ sau khi nghe tin xấu.)
  • Miserably (trạng từ): Một cách khốn khổ, thảm hại.

    • The project failed miserably. (Dự án thất bại thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Distress: Sự đau khổ, quẫn bách (thường do hoàn cảnh gây ra).
  • Suffering: Sự chịu đựng đau đớn, khổ sở.
  • Wretchedness: Tình trạng khốn cùng, khổ sở.
  • Hardship: Sự gian khổ, khó khăn.
Từ trái nghĩa
  • Happiness: Hạnh phúc.
  • Joy: Niềm vui.
  • Bliss: Hạnh phúc tuyệt đối, niềm hân hoan.
  • Comfort: Sự thoải mái, an ủi.
Thành ngữ liên quan
  • Misery loves company: Người đau khổ thích bạn đồng hành (chỉ xu hướng những người bất hạnh thường tìm đến nhau).
    • She called me to complain about her day as soon as she heard about my bad news. I guess misery loves company. ( ấy gọi cho tôi phàn nàn về ngày của ấy ngay khi nghe tin xấu của tôi. Có lẽ người khổ thích bạn đồng hành.)
misery

She sat alone in her room, overwhelmed by a deep sense of misery.

danh từ
  1. cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực
    • to live in misery and want
      sống trong cảnh nghèo khổ, thiếu thốn
  2. sự đau đớn, khổ sở
    • to suffer (be in) misery from a toothache
      khổ sở đau răng
  3. (số nhiều) những nỗi khốn khổ, những điều bất hạnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "misery"