miserableness

/'maizərəblnis/
Học thuật
Thân thiện
miserableness

A child sits alone in a dim room, a picture of miserableness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cực khổ, sự khốn khổ, sự khổ sở: Trạng thái đau khổ tột cùng về thể xác hoặc tinh thần do hoàn cảnh khắc nghiệt gây ra.
    • Sự đáng thương, sự cùng khổ: Tình trạng nghèo đói, thiếu thốn bất hạnh đến mức gợi lên lòng trắc ẩn.
    • Sự tồi tàn, sự nghèo nàn: Tính chất kém cỏi, thấp kém hoặc thiếu thốn về mặt vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miserableness of their living conditions was heartbreaking. (Sự khốn khổ trong điều kiện sống của họ thật đau lòng.)
    • He couldn't hide the miserableness in his eyes after the loss. (Anh ấy không thể che giấu sự khổ sở trong đôi mắt sau mất mát.)
    • The report detailed the sheer miserableness of the refugee camp. (Báo cáo mô tả chi tiết sự cùng cực của trại tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the miserableness of it all": dùng để nhấn mạnh tính chất bi đát, khốn khổ của toàn bộ một tình huống hay hoàn cảnh.
    • After the storm, we were struck by the miserableness of it all. (Sau cơn bão, chúng tôi bị choáng váng bởi sự khốn khổ của tất cả mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Miserable (tính từ): khốn khổ, khổ sở, đáng thương, tồi tàn.
    • They lived in a miserable little hut. (Họ sống trong một túp lều nhỏ tồi tàn.)
  • Miserably (trạng từ): một cách khốn khổ, thảm hại.
    • The project failed miserably. (Dự án thất bại thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wretchedness: sự khốn khổ, sự khổ sở.
  • Woe: nỗi đau buồn, sự khốn khổ.
  • Hardship: sự gian khổ, sự thiếu thốn.
Từ trái nghĩa
  • Happiness: hạnh phúc.
  • Comfort: sự thoải mái, sự an ủi.
  • Prosperity: sự thịnh vượng.
Lưu ý sử dụng
  • Miserableness một danh từ trừu tượng, thường dùng để mô tả một tình trạng hoặc chất lượng nghiêm trọng của sự đau khổ hoặc thiếu thốn. Từ này mang sắc thái mạnh trang trọng hơn so với unhappiness (sự bất hạnh).
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc bài phát biểu mang tính mô tả, phân tích hơn trong hội thoại thông thường hàng ngày.
miserableness

A child sits alone in a dim room, a picture of miserableness.

danh từ
  1. sự cực khổ, sự khốn khổ, sự khổ sở, sự cùng khổ; sự đáng thương
  2. sự tồi tàn, sự nghèo nàn

Từ đồng nghĩa