wringer

/'riɳə/
Học thuật
Thân thiện
wringer

She feeds a wet shirt through the wringer to remove the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy vắt: Một thiết bị học, thường hai trục lăn, dùng để vắt nước ra khỏi quần áo, vải vóc hoặc các vật liệu khác bằng cách ép chúng qua các trục này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She put the wet shirt through the wringer to remove excess water. ( ấy cho chiếc áo ướt vào máy vắt để loại bỏ nước thừa.)
    • Before electric dryers, many households used a manual wringer. (Trước khi máy sấy điện, nhiều hộ gia đình sử dụng máy vắt tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone through the wringer" (thành ngữ): Làm cho ai đó trải qua một tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc bị chất vấn, thẩm tra kỹ lưỡng.
    • The intense interview really put him through the wringer. (Cuộc phỏng vấn căng thẳng thực sự đã khiến anh ấy rất vất vả.)
    • After the scandal, the company was put through the wringer by the media. (Sau vụ bê bối, công ty đã bị giới truyền thông xét hỏi rất kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wring (động từ): Vắt, siết chặt (thường để làm khô hoặc để lấy nước ra).
    • She wrung out the wet towel. ( ấy vắt chiếc khăn ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mangle (danh từ): Máy cán, máy ép (cũng có thể chỉ một loại máy vắt quần áo tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • "Go through the wringer": Trải qua một giai đoạn khó khăn, căng thẳng.
    • She's been through the wringer with her health issues this year. ( ấy đã trải qua một năm đầy khó khăn với các vấn đề sức khỏe.)
wringer

She feeds a wet shirt through the wringer to remove the water.

danh từ
  1. máy vắt (áo quần, vải)

Từ gần giống