wrinkle
Words Mentioning "wrinkle"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vết nhăn, nếp nhăn : Đường lằn hoặc nếp gấp nhỏ trên bề mặt, thường là trên da do tuổi tác, hoặc trên vải. Gợn sóng : Đường lượn sóng nhỏ trên mặt nước. (Thông tục) Mẹo, lời mách nước : Một phương pháp thông minh hoặc mới lạ để làm điều gì đó. (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Kiểu mới, mốt mới : Một phong cách, ý tưởng hoặc sản phẩm mới và khác biệt. Động từ : Làm nhăn, làm nhàu : H...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A slight line or fold in a surface, especially fabric or skin : A small ridge or furrow, typically one of many, caused by crumpling, folding, or shrinking. A minor difficulty or imperfection : A small problem or flaw in a plan, system, or process that needs to be resolved. (Informal) A clever innovation or new idea : A novel method, technique, or style, especially one that is...
See full definition →