wrinkle
/'riɳkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết nhăn, nếp nhăn: Đường lằn hoặc nếp gấp nhỏ trên bề mặt, thường là trên da do tuổi tác, hoặc trên vải.
- Gợn sóng: Đường lượn sóng nhỏ trên mặt nước.
- (Thông tục) Mẹo, lời mách nước: Một phương pháp thông minh hoặc mới lạ để làm điều gì đó.
- (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Kiểu mới, mốt mới: Một phong cách, ý tưởng hoặc sản phẩm mới và khác biệt.
Động từ:
- Làm nhăn, làm nhàu: Hành động tạo ra các nếp nhăn hoặc nếp gấp trên một bề mặt.
- Nhăn lại, cau lại: (Da, vải) tự hình thành các nếp nhăn.
- Cau (mày), nhăn (trán): Làm cho trán hoặc lông mày có nếp nhăn, thường biểu thị sự suy nghĩ hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has a few wrinkles around her eyes from smiling. (Cô ấy có vài vết nhăn quanh mắt do cười.)
- The old map was full of wrinkles. (Tấm bản đồ cũ đầy những nếp nhăn.)
- He gave me a useful wrinkle for fixing the printer. (Anh ấy đã mách cho tôi một mẹo hữu ích để sửa máy in.)
- This software is the latest wrinkle in graphic design. (Phần mềm này là kiểu mới nhất trong thiết kế đồ họa.)
Động từ:
- Don't sit on my shirt, you'll wrinkle it. (Đừng ngồi lên áo sơ mi của tôi, anh sẽ làm nhàu nó đấy.)
- This fabric doesn't wrinkle easily. (Loại vải này không dễ bị nhàu.)
- She wrinkled her brow in concentration. (Cô ấy nhăn trán lại vì tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To iron out the wrinkles": (Nghĩa bóng) Giải quyết những vấn đề nhỏ hoặc khó khăn cuối cùng.
- We've finished the main plan, now we just need to iron out the wrinkles. (Chúng tôi đã hoàn thành kế hoạch chính, giờ chỉ cần giải quyết vài vấn đề nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrinkly (adj): Có nhiều nếp nhăn.
- wrinkly skin (làn da nhăn nheo)
- Unwrinkled (adj): Không có nếp nhăn, phẳng phiu.
- Wrinkle-free (adj): Không nhăn (thường dùng cho vải).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết nhăn): Crease, line, fold, furrow.
- Danh từ (mẹo): Tip, trick, hint.
- Động từ (làm nhăn): Crumple, crease, rumple.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrinkle up: Làm nhăn nheo lên, cau lại.
- He wrinkled up his nose at the strange smell. (Anh ấy nhăn mũi lại vì mùi lạ.)
Thành ngữ liên quan
- A wrinkle in time: (Văn học/Văn hóa) Một sự bất thường hoặc khúc mắc trong dòng thời gian (nổi tiếng từ tiêu đề một cuốn sách).
- Brain wrinkle: (Đùa cợt) Một ý tưởng thông minh hoặc mới mẻ.
- That gave me a new brain wrinkle! (Điều đó cho tôi một ý tưởng mới hay quá!)
danh từ
- (thông tục) ngón; lời mách nước
- to put somebody up to a wrinklemách nước cho ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hàng mới; mốt mới
- the latest wrinklehàng mới nhất; mốt mới nhất, kiểu mới nhất
danh từ
- vết nhăn (da)
- gợn sóng (trên mặt nước)
- nếp (quần áo)
- (địa lý,địa chất) nếp gấp
ngoại động từ
- nhăn, cau
- to wrinkle [up] one's foreheadnhăn trán
- to wrinkle one's browcau mày
- làm nhàu
- to wrinkle a dresslàm nhàu cái áo
nội động từ
- nhăn (da), cau lại (mày)
- nhàu (quần áo)