wrinkle

/'riɳkl/
Học thuật
Thân thiện
wrinkle

The tailor carefully irons the wrinkle out of the shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết nhăn, nếp nhăn: Đường lằn hoặc nếp gấp nhỏ trên bề mặt, thường trên da do tuổi tác, hoặc trên vải.
    • Gợn sóng: Đường lượn sóng nhỏ trên mặt nước.
    • (Thông tục) Mẹo, lời mách nước: Một phương pháp thông minh hoặc mới lạ để làm điều đó.
    • (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Kiểu mới, mốt mới: Một phong cách, ý tưởng hoặc sản phẩm mới khác biệt.
  2. Động từ:

    • Làm nhăn, làm nhàu: Hành động tạo ra các nếp nhăn hoặc nếp gấp trên một bề mặt.
    • Nhăn lại, cau lại: (Da, vải) tự hình thành các nếp nhăn.
    • Cau (mày), nhăn (trán): Làm cho trán hoặc lông mày nếp nhăn, thường biểu thị sự suy nghĩ hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has a few wrinkles around her eyes from smiling. ( ấy vài vết nhăn quanh mắt do cười.)
    • The old map was full of wrinkles. (Tấm bản đồ đầy những nếp nhăn.)
    • He gave me a useful wrinkle for fixing the printer. (Anh ấy đã mách cho tôi một mẹo hữu ích để sửa máy in.)
    • This software is the latest wrinkle in graphic design. (Phần mềm này kiểu mới nhất trong thiết kế đồ họa.)
  • Động từ:

    • Don't sit on my shirt, you'll wrinkle it. (Đừng ngồi lên áo sơ mi của tôi, anh sẽ làm nhàu đấy.)
    • This fabric doesn't wrinkle easily. (Loại vải này không dễ bị nhàu.)
    • She wrinkled her brow in concentration. ( ấy nhăn trán lại tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To iron out the wrinkles": (Nghĩa bóng) Giải quyết những vấn đề nhỏ hoặc khó khăn cuối cùng.
    • We've finished the main plan, now we just need to iron out the wrinkles. (Chúng tôi đã hoàn thành kế hoạch chính, giờ chỉ cần giải quyết vài vấn đề nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrinkly (adj): nhiều nếp nhăn.
    • wrinkly skin (làn da nhăn nheo)
  • Unwrinkled (adj): Không nếp nhăn, phẳng phiu.
  • Wrinkle-free (adj): Không nhăn (thường dùng cho vải).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết nhăn): Crease, line, fold, furrow.
  • Danh từ (mẹo): Tip, trick, hint.
  • Động từ (làm nhăn): Crumple, crease, rumple.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrinkle up: Làm nhăn nheo lên, cau lại.
    • He wrinkled up his nose at the strange smell. (Anh ấy nhăn mũi lại mùi lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • A wrinkle in time: (Văn học/Văn hóa) Một sự bất thường hoặc khúc mắc trong dòng thời gian (nổi tiếng từ tiêu đề một cuốn sách).
  • Brain wrinkle: (Đùa cợt) Một ý tưởng thông minh hoặc mới mẻ.
    • That gave me a new brain wrinkle! (Điều đó cho tôi một ý tưởng mới hay quá!)
wrinkle

The tailor carefully irons the wrinkle out of the shirt.

danh từ
  1. (thông tục) ngón; lời mách nước
    • to put somebody up to a wrinkle
      mách nước cho ai
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hàng mới; mốt mới
    • the latest wrinkle
      hàng mới nhất; mốt mới nhất, kiểu mới nhất
danh từ
  1. vết nhăn (da)
  2. gợn sóng (trên mặt nước)
  3. nếp (quần áo)
  4. (địa ,địa chất) nếp gấp
ngoại động từ
  1. nhăn, cau
    • to wrinkle [up] one's forehead
      nhăn trán
    • to wrinkle one's brow
      cau mày
  2. làm nhàu
    • to wrinkle a dress
      làm nhàu cái áo
nội động từ
  1. nhăn (da), cau lại (mày)
  2. nhàu (quần áo)

Từ gần giống

Từ chứa "wrinkle"

Từ có nhắc đến "wrinkle"