wrist watch

Định nghĩa

Danh từ: Đồng hồ đeo tay, một loại đồng hồ được đeo trên cổ tay bằng dây đeo.

dụ sử dụng
  • (He gave me a wrist watch for my birthday.)
  • (This wrist watch has a scratch-resistant crystal.)
  • (She prefers wearing a leather-strap wrist watch over a metal one.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glance at one's wrist watch": liếc nhìn đồng hồ đeo tay.
    • Trong cuộc họp, anh ấy liên tục liếc nhìn wrist watch của mình. (During the meeting, he kept glancing at his wrist watch.)
  • "a luxury wrist watch": đồng hồ đeo tay cao cấp.
    • Những chiếc wrist watch của Thụy thường được coi biểu tượng của sự sang trọng. (Swiss wrist watches are often considered symbols of luxury.)
Biến thể từ gần giống
  • Wristwatch (viết liền): đồng hồ đeo tay (cách viết phổ biến khác).
    • Chiếc wristwatch của ông tôi vẫn chạy tốt sau 30 năm. (My grandfather's wristwatch still runs well after 30 years.)
  • Watch (danh từ): đồng hồ (nói chung, có thể đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi).
    • Tôi cần mua một chiếc watch mới. (I need to buy a new watch.)
  • Pocket watch: đồng hồ bỏ túi (trái nghĩa với wrist watch).
  • Smartwatch: đồng hồ thông minh (một loại wrist watch hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Timepiece: đồng hồ (thường trang trọng hơn, có thể chỉ bất kỳ loại đồng hồ nào).
    • Ông ấy sưu tầm các timepiece cổ. (He collects antique timepieces.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "wrist watch", nhưng có thể dùng với "watch" như: - Watch over: canh chừng, trông coi. - Hãy watch over đồ đạc của tôi khi tôi đi vệ sinh. (Please watch over my belongings while I go to the restroom.)

Thành ngữ liên quan
  • Wrist watch không thành ngữ riêng, nhưng thành ngữ liên quan đến "watch":
    • Watch your step: cẩn thận từng bước (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
      • Hãy watch your step khi đi trên đường băng. (Watch your step when walking on the ice.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wrist watch"

wrist watch
He checks his wrist watch to see the time.