wryneck
/'rainek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng vẹo cổ (trong y học): Một tình trạng bệnh lý khiến các cơ ở cổ co thắt không tự chủ, làm cho đầu nghiêng hoặc xoay sang một bên một cách bất thường.
- Chim vẹo cổ (trong động vật học): Một loài chim thuộc họ gõ kiến, có đặc điểm là cổ rất linh hoạt, có thể xoay chuyển nhiều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Y học):
- The patient was diagnosed with spasmodic wryneck. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng vẹo cổ co thắt.)
- Acute wryneck can be very painful. (Chứng vẹo cổ cấp tính có thể rất đau đớn.)
Danh từ (Động vật học):
- We spotted a Eurasian wryneck in the forest. (Chúng tôi đã phát hiện một con chim vẹo cổ Á-Âu trong rừng.)
- The wryneck is known for its distinctive call. (Chim vẹo cổ được biết đến với tiếng kêu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a wryneck": bị chứng vẹo cổ.
- I slept in a bad position and now I have a wryneck. (Tôi ngủ sai tư thế và giờ thì bị vẹo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Torticollis (n): Thuật ngữ y học chính thức chỉ chứng vẹo cổ.
- Jynx (n): Tên chi trong phân loại học của chim vẹo cổ.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa y học: Torticollis, cervical dystonia.
- Cho nghĩa động vật học: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến; thường dùng tên khoa học ).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wryneck" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (y học) chứng vẹo cổ
- (động vật học) chim vẹo cổ