torticollis

/,tɔ:ti'kɔlis/
Học thuật
Thân thiện
torticollis

A baby with torticollis tilts her head to the left.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng vẹo cổ, chứng trẹo cổ: Một tình trạng bất thường trong đó đầu bị nghiêng sang một bên cằm quay về hướng ngược lại, do sự co thắt hoặc co rút không tự chủ của các một bên cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infant was diagnosed with congenital muscular torticollis. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng vẹo cổ bẩm sinh do .)
    • Acute torticollis can be very painful and limit neck movement. (Chứng vẹo cổ cấp tính có thể rất đau đớn hạn chế cử động cổ.)
    • Physical therapy is often recommended for treating torticollis. (Vật trị liệu thường được khuyến nghị để điều trị chứng vẹo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spasmodic torticollis" (Chứng vẹo cổ do co thắt): Một dạng rối loạn thần kinh gây ra các cơn co thắt không tự chủ, khiến đầu xoay hoặc nghiêng.

    • Spasmodic torticollis is also known as cervical dystonia. (Chứng vẹo cổ do co thắt còn được gọi là loạn trương lực cổ.)
  • "Congenital torticollis" (Chứng vẹo cổ bẩm sinh): Tình trạng có mặt từ khi sinh ra, thường do tư thế của thai nhi trong tử cung hoặc chấn thương khi sinh.

    • Congenital torticollis is often treated with stretching exercises. (Chứng vẹo cổ bẩm sinh thường được điều trị bằng các bài tập kéo giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wryneck (n): Tên gọi thông thường khác cho "torticollis", nghĩa cổ vẹo.
    • "Wryneck" is a common synonym for torticollis. ("Wryneck" một từ đồng nghĩa phổ biến cho "torticollis".)
Từ đồng nghĩa
  • Wry neck: Cổ vẹo (từ thông dụng).
  • Cervical dystonia: Loạn trương lực cổ (tên chuyên môn cho một dạng cụ thể).
torticollis

A baby with torticollis tilts her head to the left.

danh từ
  1. (y học) chứng trẹo cổ

Từ đồng nghĩa