xàm

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói những điều vô lý, không căn cứ, hoặc không đúng sự thật: "xàm" chỉ hành động nói chuyện một cách tùy tiện, không logic, thường mang tính chất vô nghĩa hoặc gây hiểu lầm.
    • Nói linh tinh, tào lao: Dùng để chỉ việc nói những chuyện không đâu, không giá trị thực tế.
  2. Tính từ:

    • Vô lý, vô nghĩa: Dùng để mô tả lời nói hoặc hành vi thiếu suy nghĩ, không cơ sở.
    • Tào lao, không đáng tin: Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán những điều sai trái hoặc không hợp lý.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đừng xàm nữa, chuyện đó không thật đâu. (Đừng nói những điều vô lý nữa, chuyện đó không thật.)
    • hay xàm về chính trị chẳng hiểu . ( thường nói những điều vô căn cứ về chính trị không hiểu biết.)
  • Tính từ:

    • Bài viết này xàm quá, chẳng thông tin hữu ích. (Bài viết này vô nghĩa, không thông tin có ích.)
    • Ý kiến của anh ta nghe xàm thật. (Ý kiến của anh ta nghe có vẻ vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xàm xí": nói linh tinh, ba hoa.

    • Cả buổi họp chỉ toàn nghe ông ấy xàm xí. (Suốt buổi họp chỉ nghe ông ấy nói những chuyện vô bổ.)
  • "xàm bậy": nói hoặc làm những điều sai trái, vô lý.

    • Đừng xàm bậy như thế, người ta cười cho. (Đừng làm những điều vô lý như vậy, người ta sẽ cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Xàm xạm (tính từ): nói hoặc làm một cách lộn xộn, không trật tự.

    • làm việc xàm xạm chẳng ra đâu. ( làm việc lộn xộn, không kết quả.)
  • Xàm ngôn (danh từ): lời nói vô lý, phỉ báng.

    • Những xàm ngôn đó làm tổn hại danh dự của anh ấy. (Những lời vô lý đó làm tổn hại danh dự của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô lý: không có lý do, không hợp lý.
  • Tào lao: không đâu, không giá trị.
  • Linh tinh: lung tung, không trật tự.
  • Bậy bạ: sai trái, không đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
  • Nói xàm nói xạm: nói nhiều điều vô lý, lộn xộn.
    • Đừng nói xàm nói xạm nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính. (Đừng nói những điều vô lý nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "xàm"