xán lạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng sủa, rực rỡ, tươi đẹp một cách đầy hứa hẹn: "xán lạn" dùng để miêu tả một viễn cảnh, tương lai hoặc một điều gì đó rất tươi sáng, tốt đẹp và đầy triển vọng, thường gợi cảm giác lạc quan và vui mừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tương lai của đất nước thật xán lạn. (Tương lai của đất nước thật rực rỡ, tươi sáng.)
- Cô ấy tin tưởng vào một ngày mai xán lạn. (Cô ấy tin tưởng vào một ngày mai tươi đẹp, đầy hứa hẹn.)
- Họ đang xây dựng một sự nghiệp xán lạn. (Họ đang xây dựng một sự nghiệp rạng rỡ, thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xán lạn" thường đi kèm với các danh từ trừu tượng chỉ tương lai, viễn cảnh, hoặc sự nghiệp: Từ này ít khi dùng để miêu tả sự vật cụ thể, mà chủ yếu dùng cho những điều mang tính triển vọng, tiềm năng.
- Viễn cảnh hợp tác giữa hai công ty thật xán lạn. (Viễn cảnh hợp tác giữa hai công ty thật rực rỡ, đầy hứa hẹn.)
- Cậu học trò ấy hứa hẹn một tương lai xán lạn. (Cậu học trò ấy hứa hẹn một tương lai rạng rỡ, thành đạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rực rỡ (tt): Chói sáng, lộng lẫy, có thể dùng cho cả vật cụ thể (ánh sáng, màu sắc) lẫn ý nghĩa trừu tượng (tương lai, thành tích).
- Tươi sáng (tt): Sáng sủa, tốt đẹp, thường dùng cho màu sắc, không khí hoặc viễn cảnh.
- Huy hoàng (tt): Rất rực rỡ, lẫy lừng, thường dùng cho thời kỳ, thành tựu lớn lao.
Từ đồng nghĩa
- Sáng lạng: (Từ cũ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "xán lạn", chỉ sự sáng sủa, rạng rỡ của tương lai.
- Rạng rỡ: Sáng chói, vẻ vang, thường dùng cho danh tiếng, thành tích.
- Tốt đẹp: Có chất lượng cao, đáng mong ước.
Từ trái nghĩa
- U ám: Tối tăm, ảm đạm, không có triển vọng.
- Mờ mịt: Không rõ ràng, không sáng sủa, khó lường.
- Ảm đạm: Buồn tẻ, thiếu sức sống và niềm vui.
Lưu ý sử dụng
- "Xán lạn" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc những lời chúc trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này hầu như luôn mang nghĩa tích cực và gắn liền với sự lạc quan về tương lai.
- tt. Sáng sủa, rực rỡ: Tương lai xán lạn.