xáo lộn

  1. déranger; fourrager; bouleverser; chambarder
    • Xáo lộn giấy tờ
      déranger (fourrager) des papiers
    • Xáo lộn mọi thứ để tìm một cuốn sách
      bouleverser tout pour chercher un livre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xáo lộn
Một cậu bé xáo lộn đống giấy tờ trên bàn để tìm chiếc bút.